Anguiano vs Peña Balsamaiso
Tỷ số chung cuộc: Anguiano 4-0 Peña Balsamaiso tại Tercera División RFEF - Group 16, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Anguiano thắng 3, hòa 1, Peña Balsamaiso thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Isla Anguiano, Anguiano
- Phong độ
- WDWWW Anguiano
- LLLLL Peña Balsamaiso
- 17' Samuel Azofra 1-0
- 26' M. Voltarel 2-0
- 28' Emilio Lozano 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ José Marín ▼ Alberto de Celis
- 46' ▲ Marko García ▼ Adrian Fatahnai
- 60' ▲ Naim Hamoudi ▼ Samuel Azofra
- 66' ▲ Alejandro Martinez ▼ Alvaro Navajas
- 66' ▲ Mateo Padín ▼ Íñigo San Martín
- 74' ▲ Jesús Márquez ▼ Michael Ngaah
- 75' ▲ Hugo Remírez ▼ Álex Martínez
- 75' ▲ Mario Urrecho ▼ M. El Fallah
- 77' Héctor Fernández 4-0
- 85' ▲ Luhe Brun ▼ Oier Barahona
- FT4-0
Đội hình
- Raúl Heras
- Héctor Fernández
- Félix Pavía
- Emilio Lozano
- Íñigo San Martín ▼ 66'
- Alvaro Navajas ▼ 66'
- M. Voltarel
- Joel Barcina
- M. El Fallah ▼ 75'
- Álex Martínez ▼ 75'
- Samuel Azofra ▼ 60'
Dự bị 5
- Naim Hamoudi ▲ 60'
- Alejandro Martinez ▲ 66'
- Mateo Padín ▲ 66'
- Hugo Remírez ▲ 75'
- Mario Urrecho ▲ 75'
- David Lleyda
- Badr El Amrani
- Nestor Cantero
- Miguel Martínez
- Ismael El Mariji
- Rodrigo Mendaza
- Oier Barahona ▼ 85'
- Adrian Fatahnai ▼ 46'
- Álex Medrano
- Michael Ngaah ▼ 74'
- Alberto de Celis ▼ 46'
Dự bị 4
- José Marín ▲ 46'
- Marko García ▲ 46'
- Jesús Márquez ▲ 74'
- Luhe Brun ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
78Ghi được51
45Thủng lưới62
1.95Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai27