Berceo vs Tedeón
Tỷ số chung cuộc: Berceo 1-0 Tedeón tại Tercera División RFEF - Group 16, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 3, hòa 0, Tedeón thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio La Isla, Logroño
- Phong độ
- LLWLW Berceo
- LLLLL Tedeón
- 37' Rodrigo Baldaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Sergio González ▼ Manuel Villegas
- 58' ▲ Raúl Dávila ▼ Esneider
- 58' ▲ Z. Suzuki ▼ Juan Martínez
- 61' ▲ Escribano ▼ Manuel Ballestero
- 68' ▲ Álvaro Bezares ▼ Victor Jimeno
- 73' ▲ Jorge Ojeda ▼ Alejandro Jimenez
- 78' ▲ Jorge Alonso ▼ Rubén Peña
- 83' ▲ D. Alva ▼ Cristian Bravo
- 83' ▲ Óscar García ▼ Xabier Marcos
- 83' ▲ Julio Palacios ▼ Chus Fernández
- FT1-0
Đội hình
- Benjamín López
- Sito Castro
- Óscar Liébana
- Javier Arza
- Ion Erik
- Diego Camarero
- Cristian Bravo ▼ 83'
- Chus Fernández ▼ 83'
- Rubén Peña ▼ 78'
- Xabier Marcos ▼ 83'
- Manuel Ballestero ▼ 61'
Dự bị 5
- Escribano ▲ 61'
- Jorge Alonso ▲ 78'
- D. Alva ▲ 83'
- Óscar García ▲ 83'
- Julio Palacios ▲ 83'
- Diego Herce
- Francisco Azofra
- Álvaro Romero
- Alejandro Jimenez ▼ 73'
- Victor Jimeno ▼ 68'
- Miguel Álvarez
- Millán Álvaro
- Juan Martínez ▼ 58'
- Manuel Villegas ▼ 58'
- Esneider ▼ 58'
- Rodrigo Balda
Dự bị 5
- Sergio González ▲ 58'
- Raúl Dávila ▲ 58'
- Z. Suzuki ▲ 58'
- Álvaro Bezares ▲ 68'
- Jorge Ojeda ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được25
46Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai16