Racing Rioja
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oyonesa

Racing Rioja vs Oyonesa

Tỷ số chung cuộc: Racing Rioja 2-1 Oyonesa tại Tercera División RFEF - Group 16, 14 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 16
Sân vận động
Campo de Fútbol Mundial 82 Hierba Artificial, Logroño
Phong độ
LLLLL Racing Rioja
DWDLL Oyonesa
  1. 44' Dani López 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Fernando Amestoy Enrique Puente
  4. 62' Andrés Peso Jorge Arnáez
  5. 68' Daniel Alcalde Raúl Ansótegui
  6. 75' Kudus Issman Yang Hang
  7. 78' Urko Crespo Iñaki Rivas
  8. 80' 1-1 Daniel Alcalde
  9. 83' Roberto Ubis G. Vergara
  10. 83' T. Traoré Chey
  11. 85' Millan Honrubiaphản lưới 2-1
  12. 89' Maimaitiyiming Yikeshan Jin Yonghao
  13. FT2-1

Đội hình

Racing Rioja HLV: Guillermo Zangróniz
  1. Eduardo
  2. Luo Hanbowen
  3. M. D'Amico
  4. Sergio Alesanco
  5. Chey▼ 83'
  6. Yang Hang▼ 75'
  7. Jin Yonghao▼ 89'
  8. G. Vergara▼ 83'
  9. Edu Ubis
  10. Dani López
  11. M. Tata

Dự bị 4

  1. Kudus Issman▲ 75'
  2. Roberto Ubis▲ 83'
  3. T. Traoré▲ 83'
  4. Maimaitiyiming Yikeshan▲ 89'
Oyonesa HLV: Blas Terroba
  1. Millan Honrubia
  2. Álex Maestresalas
  3. David Antón
  4. Miguel Rodríguez
  5. Marcos García
  6. David Pérez
  7. Enrique Puente▼ 46'
  8. Raúl Ansótegui▼ 68'
  9. Angel Chacon
  10. Jorge Arnáez▼ 62'
  11. Iñaki Rivas▼ 78'

Dự bị 4

  1. Fernando Amestoy▲ 46'
  2. Andrés Peso▲ 62'
  3. Daniel Alcalde▲ 68'
  4. Urko Crespo▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Logroñés II
34 67 - 19 +48 76
2
Alfaro
34 80 - 36 +44 76
3
Calahorra II
34 70 - 34 +36 67
4
Anguiano
34 69 - 41 +28 65
5
Varea
34 59 - 31 +28 61
6
Oyonesa
34 46 - 28 +18 58
7
Casalarreina
34 57 - 49 +8 55
8
La Calzada
34 52 - 43 +9 48
9
Berceo
34 43 - 44 -1 47
10
Arnedo
34 36 - 48 -12 42
11
Peña Balsamaiso
34 51 - 62 -11 42
12
Racing Rioja
34 37 - 55 -18 39
13
River Ebro
34 40 - 50 -10 38
14
Vianés
34 30 - 62 -32 33
15
Haro Deportivo
34 38 - 50 -12 31
16
Tedeón
34 25 - 61 -36 30
17
Comillas
34 38 - 59 -21 24
18
Alberite
34 37 - 103 -66 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
39Ghi được53
52Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu