Racing Rioja
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Berceo

Racing Rioja vs Berceo

Tỷ số chung cuộc: Racing Rioja 2-2 Berceo tại Tercera División RFEF - Group 16, 16 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio El Salvador, Logroño
Phong độ
LLLLL Racing Rioja
LLWLW Berceo
  1. HT0-0
  2. 53' Jin Yonghao 1-0
  3. 63' Sergio Tamayo Marcos Portilla
  4. 63' Rubén Peña Escribano
  5. 63' D. Alva Diego Camarero
  6. 71' Manuel Ballestero Chus Fernández
  7. 78' Sergio Alesanco D. Guillén
  8. 78' Kudus Issman Yang Hang
  9. 80' 1-1 Rubén Peña
  10. 81' Maimaitiyiming Yikeshan Jin Yonghao
  11. 81' Chey 2-1
  12. 86' Dani López Juanan
  13. 86' Luo Hanbowen Miguel Ángel
  14. 90'+7 Óscar García Cristian Bravo
  15. 90'+9 2-2 Sergio Tamayo
  16. FT2-2

Đội hình

Racing Rioja HLV: Guillermo Zangróniz
  1. A. Cheng
  2. B. Paniagua
  3. D. Guillén ▼ 78'
  4. Juanan ▼ 86'
  5. M. D'Amico
  6. Chey
  7. Miguel Ángel ▼ 86'
  8. A. Guira
  9. Yang Hang ▼ 78'
  10. Jin Yonghao ▼ 81'
  11. M. Tata

Dự bị 5

  1. Sergio Alesanco ▲ 78'
  2. Kudus Issman ▲ 78'
  3. Maimaitiyiming Yikeshan ▲ 81'
  4. Dani López ▲ 86'
  5. Luo Hanbowen ▲ 86'
Berceo HLV: Félix Díez
  1. Benjamín López
  2. Sito Castro
  3. Óscar Liébana
  4. Javier Arza
  5. Diego Camarero ▼ 63'
  6. Cristian Bravo ▼ 90'
  7. José Gaspar
  8. Escribano ▼ 63'
  9. Chus Fernández ▼ 71'
  10. Marcos Portilla ▼ 63'
  11. Xabier Marcos

Dự bị 5

  1. Sergio Tamayo ▲ 63'
  2. Rubén Peña ▲ 63'
  3. D. Alva ▲ 63'
  4. Manuel Ballestero ▲ 71'
  5. Óscar García ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Logroñés II
34 67 - 19 +48 76
2
Alfaro
34 80 - 36 +44 76
3
Calahorra II
34 70 - 34 +36 67
4
Anguiano
34 69 - 41 +28 65
5
Varea
34 59 - 31 +28 61
6
Oyonesa
34 46 - 28 +18 58
7
Casalarreina
34 57 - 49 +8 55
8
La Calzada
34 52 - 43 +9 48
9
Berceo
34 43 - 44 -1 47
10
Arnedo
34 36 - 48 -12 42
11
Peña Balsamaiso
34 51 - 62 -11 42
12
Racing Rioja
34 37 - 55 -18 39
13
River Ebro
34 40 - 50 -10 38
14
Vianés
34 30 - 62 -32 33
15
Haro Deportivo
34 38 - 50 -12 31
16
Tedeón
34 25 - 61 -36 30
17
Comillas
34 38 - 59 -21 24
18
Alberite
34 37 - 103 -66 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được42
52Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu