Berceo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
River Ebro

Berceo vs River Ebro

Tỷ số chung cuộc: Berceo 2-1 River Ebro tại Tercera División RFEF - Group 16, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 2, hòa 0, River Ebro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio La Isla, Logroño
Phong độ
LLWLW Berceo
LWWLL River Ebro
  1. 23' Marcos Portilla 1-0
  2. 40' 1-1 Diego Benito11m
  3. HT1-1
  4. 54' Christian Montes Álvaro Ruiz
  5. 64' Íñigo Rodríguez Escribano
  6. 64' José Gaspar Rubén Peña
  7. 66' Íñigo Rodríguez 2-1
  8. 67' Asier Garbayo Felipe Burset
  9. 75' Alex Cantarero Chacón
  10. 76' D. Alva Marcos Portilla
  11. 89' Álvaro Ruiz-Olalde Cristian Bravo
  12. 89' Luis Gutiérrez Sergio Tamayo
  13. FT2-1

Đội hình

Berceo HLV: Félix Díez
  1. Benjamín López
  2. Sito Castro
  3. Javier Arza
  4. Ion Erik
  5. Diego Camarero
  6. Cristian Bravo▼ 89'
  7. Escribano▼ 64'
  8. Chus Fernández
  9. Marcos Portilla▼ 76'
  10. Sergio Tamayo▼ 89'
  11. Rubén Peña▼ 64'

Dự bị 5

  1. Íñigo Rodríguez▲ 64'
  2. José Gaspar▲ 64'
  3. D. Alva▲ 76'
  4. Álvaro Ruiz-Olalde▲ 89'
  5. Luis Gutiérrez▲ 89'
River Ebro HLV: Eric Saez-Benito
  1. Omar Laanaya
  2. Iván González
  3. Chacón▼ 75'
  4. Ricardo Sáinz
  5. Álvaro Ruiz▼ 54'
  6. Ayoub Jaouak
  7. Álvaro Lobo
  8. Rubén Melero
  9. Jorge Losantos
  10. Felipe Burset▼ 67'
  11. Diego Benito

Dự bị 3

  1. Christian Montes▲ 54'
  2. Asier Garbayo▲ 67'
  3. Alex Cantarero▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Logroñés II
34 67 - 19 +48 76
2
Alfaro
34 80 - 36 +44 76
3
Calahorra II
34 70 - 34 +36 67
4
Anguiano
34 69 - 41 +28 65
5
Varea
34 59 - 31 +28 61
6
Oyonesa
34 46 - 28 +18 58
7
Casalarreina
34 57 - 49 +8 55
8
La Calzada
34 52 - 43 +9 48
9
Berceo
34 43 - 44 -1 47
10
Arnedo
34 36 - 48 -12 42
11
Peña Balsamaiso
34 51 - 62 -11 42
12
Racing Rioja
34 37 - 55 -18 39
13
River Ebro
34 40 - 50 -10 38
14
Vianés
34 30 - 62 -32 33
15
Haro Deportivo
34 38 - 50 -12 31
16
Tedeón
34 25 - 61 -36 30
17
Comillas
34 38 - 59 -21 24
18
Alberite
34 37 - 103 -66 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được40
46Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu