Agoncillo vs Haro Deportivo
Tỷ số chung cuộc: Agoncillo 2-1 Haro Deportivo tại Tercera División RFEF - Group 16, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Agoncillo thắng 3, hòa 3, Haro Deportivo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio San Roque, Agoncillo
- Trọng tài
- Diego Sarabia
- Phong độ
- DLLLD Agoncillo
- DDLLD Haro Deportivo
- 15' 0-1 Iván Arana
- 28' ▲ Andrés López ▼ Pablo Gil
- HT0-1
- 52' ▲ Aitor Santurde ▼ Antonio Riverol
- 55' ▲ Abdou Thiao ▼ Alejandro Lafuente
- 62' ▲ Rodrigo Esteban ▼ Alvaro Manero
- 62' ▲ Jorge Montoya ▼ T. Maponya
- 70' ▲ Achraf Charaf ▼ Miguel Lorente
- 73' Andrés López 1-1
- 80' ▲ Pape Niang ▼ Iñaki Alzola
- 80' ▲ Gonzalo Andrés ▼ Xabier Hidalgo
- 88' Rodrigo Esteban 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Daniel Encinas
- T. Maponya ▼ 62'
- Alvaro Manero ▼ 62'
- Alejandro Lafuente ▼ 55'
- Pablo Gil ▼ 28'
- Rubén Fernández
- Juan Herreros
- Joel Barcina
- Diego Pozo
- Moisés Rangel
- Alejo Sánchez
Dự bị 4
- Andrés López ▲ 28'
- Abdou Thiao ▲ 55'
- Rodrigo Esteban ▲ 62'
- Jorge Montoya ▲ 62'
- Jesus Rios
- Oscar del Campo
- Martín Gómez
- Luis Martínez
- Antonio Riverol ▼ 52'
- Iñaki Alzola ▼ 80'
- Oier Martinez
- Xabier Hidalgo ▼ 80'
- Zunzu
- Iván Arana
- Miguel Lorente ▼ 70'
Dự bị 4
- Aitor Santurde ▲ 52'
- Achraf Charaf ▲ 70'
- Pape Niang ▲ 80'
- Gonzalo Andrés ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 26 | +38 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 35 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 42 - 23 | +19 | 61 | |
| 4 | 30 | 49 - 29 | +20 | 57 | |
| 5 | 30 | 50 - 27 | +23 | 56 | |
| 6 | 30 | 49 - 27 | +22 | 52 | |
| 7 | 30 | 27 - 30 | -3 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 40 | -11 | 38 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 54 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 25 - 49 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 32 - 64 | -32 | 19 | |
| 16 | 30 | 25 - 63 | -38 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được38
24Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26