Oyonesa vs Calahorra II
Tỷ số chung cuộc: Oyonesa 2-0 Calahorra II tại Tercera División RFEF - Group 16, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oyonesa thắng 4, hòa 2, Calahorra II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio El Espinar, Oyón
- Trọng tài
- Alexandru Cociuban
- Phong độ
- DWDLL Oyonesa
- LWWDD Calahorra II
- 7' Miguel Rodríguez 1-0
- 44' Oscar Ortegaphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Fernando Amestoy ▼ Aitor Ladrera
- 46' ▲ Samuel Belío ▼ Iván Blanco
- 46' ▲ Samu Vallejo ▼ Oscar Ortega
- 65' ▲ J. Tenorio ▼ Andrés Peso
- 65' ▲ Escribano ▼ Ander Iza
- 72' ▲ Asier Garbayo ▼ Jaime Vicente
- 81' ▲ Daniel Llorente ▼ Bruno Meoqui
- 83' ▲ Enrique Puente ▼ Rubén Ganzábal
- 89' ▲ Igor Alducin ▼ Manuel Ballestero
- FT2-0
Đội hình
- Ivan Fernandez
- David Antón
- Nil Coch
- Rubén Ganzábal ▼ 83'
- Miguel Rodríguez
- Juan Adame
- Raúl Ansótegui
- Ander Iza ▼ 65'
- Bruno Meoqui ▼ 81'
- Aitor Ladrera ▼ 46'
- Andrés Peso ▼ 65'
Dự bị 5
- Fernando Amestoy ▲ 46'
- J. Tenorio ▲ 65'
- Escribano ▲ 65'
- Daniel Llorente ▲ 81'
- Enrique Puente ▲ 83'
- Jon Marzo
- Sito Castro
- Saúl Garrido
- Aarón Tripiana
- Iván Blanco ▼ 46'
- Sergio Moriones
- Jaime Vicente ▼ 72'
- Héctor Sanz
- Oscar Ortega ▼ 46'
- Imanol Urdaniz
- Manuel Ballestero ▼ 89'
Dự bị 4
- Samuel Belío ▲ 46'
- Samu Vallejo ▲ 46'
- Asier Garbayo ▲ 72'
- Igor Alducin ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 26 | +38 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 35 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 42 - 23 | +19 | 61 | |
| 4 | 30 | 49 - 29 | +20 | 57 | |
| 5 | 30 | 50 - 27 | +23 | 56 | |
| 6 | 30 | 49 - 27 | +22 | 52 | |
| 7 | 30 | 27 - 30 | -3 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 40 | -11 | 38 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 54 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 25 - 49 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 32 - 64 | -32 | 19 | |
| 16 | 30 | 25 - 63 | -38 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
52Ghi được35
32Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19