Peña Balsamaiso vs Casalarreina
Tỷ số chung cuộc: Peña Balsamaiso 3-0 Casalarreina tại Tercera División RFEF - Group 16, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peña Balsamaiso thắng 2, hòa 3, Casalarreina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio La Estrella, Logroño
- Trọng tài
- Jorge Martinez
- Phong độ
- LLLLL Peña Balsamaiso
- WWWLW Casalarreina
- 4' Oier Barahona 1-0
- 22' Pol Sánchez 2-0
- 36' ▲ Gaizka Soler ▼ Yann
- HT2-0
- 46' ▲ Pablo Cano ▼ Pablo Fernández
- 46' ▲ P. Mabika ▼ Julen López
- 61' ▲ Santiago Molina ▼ Álex Medrano
- 61' ▲ Ángel Rueda ▼ Santi Maroto
- 68' ▲ Alan Selmi ▼ Asier Martin
- 76' ▲ Iñigo Pou ▼ Pablo Beraza
- 87' Hugo García 3-0
- 89' ▲ Cristian Rodriguez ▼ Pol Sánchez
- FT3-0
Đội hình
- Oriol Martí
- Adrián Carrillo
- Iván Fernández
- Cristian Cantero
- Oier Barahona
- Santi Maroto ▼ 61'
- Carmelo Sánchez
- Raúl Muñoz
- Hugo García
- Álex Medrano ▼ 61'
- Pol Sánchez ▼ 89'
Dự bị 3
- Santiago Molina ▲ 61'
- Ángel Rueda ▲ 61'
- Cristian Rodriguez ▲ 89'
- Oier Pérez
- Rubén de Porras
- Pablo Beraza ▼ 76'
- Pablo Fernández ▼ 46'
- Adrián Castro
- Fabio de la Parte
- Asier Martin ▼ 68'
- Alberto Baztán
- Yann ▼ 36'
- Julen López ▼ 46'
- Michael Ngaah
Dự bị 5
- Gaizka Soler ▲ 36'
- Pablo Cano ▲ 46'
- P. Mabika ▲ 46'
- Alan Selmi ▲ 68'
- Iñigo Pou ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 26 | +38 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 35 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 42 - 23 | +19 | 61 | |
| 4 | 30 | 49 - 29 | +20 | 57 | |
| 5 | 30 | 50 - 27 | +23 | 56 | |
| 6 | 30 | 49 - 27 | +22 | 52 | |
| 7 | 30 | 27 - 30 | -3 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 40 | -11 | 38 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 54 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 25 - 49 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 32 - 64 | -32 | 19 | |
| 16 | 30 | 25 - 63 | -38 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
27Ghi được45
30Thủng lưới54
0.9Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai34