Haro Deportivo
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Arnedo

Haro Deportivo vs Arnedo

Tỷ số chung cuộc: Haro Deportivo 2-3 Arnedo tại Tercera División RFEF - Group 16, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Haro Deportivo thắng 1, hòa 3, Arnedo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal El Mazo, Haro
Trọng tài
Rubén Oyón
Phong độ
DDLLD Haro Deportivo
WWDWL Arnedo
  1. 16' 0-1 Chacón
  2. 33' Martín Gómez 1-1
  3. 39' 1-2 Isaac Manjón11m
  4. HT1-2
  5. 62' Zunzu 2-2
  6. 63' Bruno Meoqui Luis Martínez
  7. 63' Enzo Sarmiento Zunzu
  8. 67' Iván Pascual Alberto Martínez
  9. 67' Carmelo Sota Arpón
  10. 69' Mario Urrecho Iván Arana
  11. 76' Omar Chamadoira Aleix Carames
  12. 79' Guayo Fernando Albín
  13. 87' 2-3 Isaac Manjón
  14. 88' Manuel Rubio Sergio Benito
  15. FT2-3

Đội hình

Haro Deportivo HLV: Iban Guereñu
  1. Álvaro Iso
  2. José Barragán
  3. Martín Gómez
  4. Luis Martínez ▼ 63'
  5. Tomás Calvo
  6. Euken Herrojo
  7. Fernando Albín ▼ 79'
  8. Salaberria
  9. Zunzu ▼ 63'
  10. Iván Arana ▼ 69'
  11. Koldo García

Dự bị 4

  1. Bruno Meoqui ▲ 63'
  2. Enzo Sarmiento ▲ 63'
  3. Mario Urrecho ▲ 69'
  4. Guayo ▲ 79'
Arnedo HLV: Alberto Eguizabal
  1. Juan Berlana
  2. Álex Maestresalas
  3. Aleix Carames ▼ 76'
  4. Chacón
  5. Alberto Martínez ▼ 67'
  6. Laencina
  7. Arpón ▼ 67'
  8. Raúl Almagro
  9. Míchel
  10. Sergio Benito ▼ 88'
  11. Isaac Manjón

Dự bị 4

  1. Iván Pascual ▲ 67'
  2. Carmelo Sota ▲ 67'
  3. Omar Chamadoira ▲ 76'
  4. Manuel Rubio ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnedo
30 62 - 25 +37 68
2
Alfaro
30 65 - 30 +35 67
3
Anguiano
30 61 - 22 +39 62
4
Casalarreina
30 55 - 34 +21 57
5
Varea
30 56 - 37 +19 56
6
La Calzada
30 43 - 23 +20 56
7
Oyonesa
30 40 - 30 +10 48
8
Calahorra II
30 58 - 44 +14 44
9
Agoncillo
30 28 - 41 -13 36
10
Haro Deportivo
30 37 - 34 +3 35
11
River Ebro
30 36 - 48 -12 33
12
Berceo
30 40 - 47 -7 31
13
Vianés
30 42 - 57 -15 31
14
Yagüe
30 38 - 53 -15 31
15
Rapid de Murillo
30 24 - 88 -64 16
16
Cenicero
30 10 - 82 -72 5
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
44Ghi được62
37Thủng lưới25
1.29Bàn thắng mỗi trận2.07
13Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu