Varea vs Agoncillo
Tỷ số chung cuộc: Varea 4-0 Agoncillo tại Tercera División RFEF - Group 16, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varea thắng 7, hòa 1, Agoncillo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Varea, Varea
- Trọng tài
- Mimoun Larhlid
- Phong độ
- WLDLD Varea
- DLLLD Agoncillo
- 14' Sergi Boira 1-0
- 25' ▲ E. Ochoa ▼ Álex Martínez
- HT1-0
- 51' Daniel Alcalde 2-0
- 56' Rubén Pérez 3-0
- 59' ▲ Moisés Rangel ▼ Eduardo Varea
- 59' ▲ Celso Garcia ▼ Juan Herreros
- 66' ▲ Adrián Gómez ▼ Javier Pejenaute
- 73' ▲ David Lozano ▼ I. Mwanza
- 74' ▲ Alvaro Pascual ▼ Andrés López
- 74' Íñigo Astudillo 4-0
- 80' ▲ Adrian Perez ▼ Daniel Alcalde
- 80' ▲ Iker Garcia ▼ Chimbo
- 80' ▲ Gonzalo Nestares ▼ Íñigo Astudillo
- FT4-0
Đội hình
- Daniel Encinas
- Óscar Liébana
- Sergi Boira
- David Pérez
- Chimbo ▼ 80'
- Íñigo Astudillo ▼ 80'
- Daniel Alcalde ▼ 80'
- David Bonilla
- Javier Pejenaute ▼ 66'
- Rubén Pérez
- Álex Martínez ▼ 25'
Dự bị 5
- E. Ochoa ▲ 25'
- Adrián Gómez ▲ 66'
- Adrian Perez ▲ 80'
- Iker Garcia ▲ 80'
- Gonzalo Nestares ▲ 80'
- Jon Marzo
- Rubén Ganzábal
- Alvaro Manero
- Alejandro Lafuente
- Adrián Espinar
- Eduardo Varea ▼ 59'
- Rubén Fernández
- Juan Herreros ▼ 59'
- Dani Suárez
- Andrés López ▼ 74'
- I. Mwanza ▼ 73'
Dự bị 4
- Moisés Rangel ▲ 59'
- Celso Garcia ▲ 59'
- David Lozano ▲ 73'
- Alvaro Pascual ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 25 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 67 | |
| 3 | 30 | 61 - 22 | +39 | 62 | |
| 4 | 30 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 37 | +19 | 56 | |
| 6 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 7 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 8 | 30 | 58 - 44 | +14 | 44 | |
| 9 | 30 | 28 - 41 | -13 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 34 | +3 | 35 | |
| 11 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 42 - 57 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 24 - 88 | -64 | 16 | |
| 16 | 30 | 10 - 82 | -72 | 5 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
59Ghi được28
41Thủng lưới41
1.9Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai15