Racing Rioja vs Tedeón
Tỷ số chung cuộc: Racing Rioja 4-0 Tedeón tại Tercera División RFEF - Group 16, 28 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Racing Rioja thắng 3, hòa 1, Tedeón thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio El Salvador, Logroño
- Trọng tài
- Alba Covaleda
- Phong độ
- LLLLL Racing Rioja
- LLLLL Tedeón
- 37' ▲ Álex Medrano ▼ Joseba
- HT0-0
- 46' ▲ Jorge Arnáez ▼ J. Tenorio
- 46' ▲ Iván Rubio ▼ Omar Martínez
- 46' ▲ Imanol Arana ▼ Adrián Rodríguez
- 46' Manu Calvo 1-0
- 59' Jorge Arnáez 2-0
- 69' ▲ Abdu Thiabo ▼ Manu Calvo
- 69' ▲ José Viegas ▼ Mario
- 70' ▲ Raúl Dávila ▼ Pablo Benito
- 70' ▲ Jaime Rejado ▼ Álvaro González
- 77' ▲ Jorge Olarte ▼ Miguel Bastida
- 77' ▲ Alejandro Gomez ▼ Diego Herce
- 78' Abdu Thiabo 3-0
- 79' Jorge Arnáez 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Raúl Heras
- Álex Maestresalas
- Adrián Rodríguez ▼ 46'
- Miguel Rodríguez
- Adrien Goñi
- Raúl Almagro
- Sergio Benito
- Mario ▼ 69'
- Omar Martínez ▼ 46'
- Manu Calvo ▼ 69'
- J. Tenorio ▼ 46'
Dự bị 5
- Jorge Arnáez ▲ 46'
- Iván Rubio ▲ 46'
- Imanol Arana ▲ 46'
- Abdu Thiabo ▲ 69'
- José Viegas ▲ 69'
- Diego Herce ▼ 77'
- Pablo Benito ▼ 70'
- Ángel Torrealba
- Raúl Blanco
- Albano González ▼ 70'
- Asier Jordedo
- Miguel Bastida ▼ 77'
- Joseba ▼ 37'
- Emilio Mateo
- Luis Díez
- Álvaro González ▼ 70'
Dự bị 5
- Álex Medrano ▲ 37'
- Raúl Dávila ▲ 70'
- Jaime Rejado ▲ 70'
- Jorge Olarte ▲ 77'
- Alejandro Gomez ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 14 | +21 | 45 | |
| 1 | 20 | 46 - 14 | +32 | 45 | |
| 2 | 20 | 32 - 11 | +21 | 44 | |
| 2 | 20 | 31 - 18 | +13 | 39 | |
| 3 | 20 | 43 - 22 | +21 | 39 | |
| 3 | 20 | 48 - 12 | +36 | 41 | |
| 4 | 20 | 30 - 17 | +13 | 36 | |
| 4 | 20 | 30 - 14 | +16 | 35 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 27 | |
| 5 | 20 | 30 - 22 | +8 | 31 | |
| 6 | 20 | 27 - 26 | +1 | 27 | |
| 6 | 20 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 7 | 20 | 26 - 36 | -10 | 24 | |
| 7 | 20 | 19 - 26 | -7 | 24 | |
| 8 | 20 | 16 - 30 | -14 | 22 | |
| 8 | 20 | 18 - 22 | -4 | 23 | |
| 9 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 9 | 20 | 21 - 35 | -14 | 16 | |
| 10 | 20 | 12 - 43 | -31 | 13 | |
| 10 | 20 | 19 - 34 | -15 | 20 | |
| 11 | 20 | 14 - 39 | -25 | 11 | |
| 11 | 20 | 7 - 68 | -61 | 2 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu30
62Ghi được30
25Thủng lưới45
2.21Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai16