Racing Rioja
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
UD Logroñés II

Racing Rioja vs UD Logroñés II

Tỷ số chung cuộc: Racing Rioja 3-0 UD Logroñés II tại Tercera División RFEF - Group 16, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Racing Rioja thắng 2, hòa 2, UD Logroñés II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 6
Sân vận động
Estadio El Salvador, Logroño
Trọng tài
Pierre Van Den Hende
Phong độ
LLLLL Racing Rioja
WWWWD UD Logroñés II
  1. 4' Adrián Rodríguez 1-0
  2. 12' Manu Calvo 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Manu Calvo 3-0
  5. 67' Abdu Thiabo Ion Mora
  6. 67' Álex Martínez Aitor Añibarro
  7. 76' Pablo Fernández Martín Lapeña
  8. 77' Álex Maestresalas Adrián Rodríguez
  9. 77' Omar Martínez Manu Calvo
  10. 81' Mario Adrien Goñi
  11. 85' Dani Arnedillo Sergio Benito
  12. 85' David Montes J. Tenorio
  13. 85' Gerard Marquillas David Hernández
  14. 85' Mikel Cordoba Juan Gomez
  15. FT3-0

Đội hình

Racing Rioja HLV: Blas Terroba
  1. Raúl Heras
  2. Adrián Rodríguez ▼ 77'
  3. Iván Rubio
  4. Miguel Rodríguez
  5. Adrien Goñi ▼ 81'
  6. Xabi Barace
  7. Raúl Almagro
  8. Imanol Arana
  9. Sergio Benito ▼ 85'
  10. Manu Calvo ▼ 77'
  11. J. Tenorio ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Álex Maestresalas ▲ 77'
  2. Omar Martínez ▲ 77'
  3. Mario ▲ 81'
  4. Dani Arnedillo ▲ 85'
  5. David Montes ▲ 85'
UD Logroñés II HLV: Josean Garcia
  1. Aitor Añibarro ▼ 67'
  2. Víctor Pradas
  3. David Hernández ▼ 85'
  4. Iñigo Ochoa
  5. Víctor Martínez
  6. Sergio García
  7. Adrián Ruiz
  8. Juan Gomez ▼ 85'
  9. G. Bertino
  10. Martín Lapeña ▼ 76'
  11. Ion Mora ▼ 67'

Dự bị 5

  1. Abdu Thiabo ▲ 67'
  2. Álex Martínez ▲ 67'
  3. Pablo Fernández ▲ 76'
  4. Gerard Marquillas ▲ 85'
  5. Mikel Cordoba ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alfaro
20 35 - 14 +21 45
1
Racing Rioja
20 46 - 14 +32 45
2
Anguiano
20 32 - 11 +21 44
2
UD Logroñés II
20 31 - 18 +13 39
3
Náxara
20 43 - 22 +21 39
3
Varea
20 48 - 12 +36 41
4
Arnedo
20 30 - 17 +13 36
4
Calahorra II
20 30 - 14 +16 35
5
La Calzada
20 30 - 26 +4 27
5
Yagüe
20 30 - 22 +8 31
6
Casalarreina
20 27 - 26 +1 27
6
Oyonesa
20 24 - 22 +2 25
7
Berceo
20 26 - 36 -10 24
7
River Ebro
20 19 - 26 -7 24
8
Tedeón
20 16 - 30 -14 22
8
Vianés
20 18 - 22 -4 23
9
Agoncillo
20 29 - 36 -7 22
9
Pradejón
20 21 - 35 -14 16
10
Calasancio
20 12 - 43 -31 13
10
Comillas
20 19 - 34 -15 20
11
Alberite
20 14 - 39 -25 11
11
Villegas
20 7 - 68 -61 2
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu26
62Ghi được39
25Thủng lưới23
2.21Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu