Cortes vs Atlético Artajonés
Tỷ số chung cuộc: Cortes 1-0 Atlético Artajonés tại Tercera División RFEF - Group 15, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cortes thắng 2, hòa 0, Atlético Artajonés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio San Francisco Javier, Navarra
- Phong độ
- LDDLL Cortes
- DWLLL Atlético Artajonés
- HT0-0
- 59' ▲ L. Darboe ▼ Jorge Lahuerta
- 70' ▲ Hugo Fuentes ▼ M. Drammeh
- 72' ▲ Juan Esparza ▼ Juan Sánchez
- 72' ▲ Javi Alonso ▼ Mateo Muruzabal
- 79' ▲ Asier Oyaga ▼ Adrian Salinas
- 85' ▲ Guillermo Gázquez ▼ Alberto Pérez
- 85' ▲ Bruno Llorca ▼ Mikel Pascual
- 85' ▲ Mikel Alvarez ▼ Daniel Pérez
- 85' ▲ Marco Santamaría ▼ Ivan Sanz
- 90'+3 T. Bouguettaya 1-0
- FT1-0
Đội hình
- Raúl Casaus
- Jesús Lalaguna
- Alberto Pérez ▼ 85'
- A. Kessas
- M. Drammeh ▼ 70'
- Álex Puertas
- Mikel Pascual ▼ 85'
- Magallón
- Mikel Cabrejas
- Jorge Lahuerta ▼ 59'
- T. Bouguettaya
Dự bị 4
- L. Darboe ▲ 59'
- Hugo Fuentes ▲ 70'
- Guillermo Gázquez ▲ 85'
- Bruno Llorca ▲ 85'
- Asier Sola
- Álvaro Vaquero
- Ubanell
- Joan Uriz
- Mateo Muruzabal ▼ 72'
- Ander Nuñez
- Daniel Pérez ▼ 85'
- Rubén Alfaro
- Ivan Sanz ▼ 85'
- Juan Sánchez ▼ 72'
- Adrian Salinas ▼ 79'
Dự bị 5
- Juan Esparza ▲ 72'
- Javi Alonso ▲ 72'
- Asier Oyaga ▲ 79'
- Mikel Alvarez ▲ 85'
- Marco Santamaría ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 22 | +39 | 76 | |
| 2 | 34 | 63 - 21 | +42 | 75 | |
| 3 | 34 | 56 - 26 | +30 | 64 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 55 - 28 | +27 | 58 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 57 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 8 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 50 | |
| 10 | 34 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 11 | 34 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 38 - 48 | -10 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 57 | -21 | 33 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 47 - 73 | -26 | 26 | |
| 16 | 34 | 39 - 83 | -44 | 23 | |
| 17 | 34 | 25 - 63 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 32 - 75 | -43 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
54Ghi được36
37Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28