Atlético Artajonés
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Txantrea

Atlético Artajonés vs Txantrea

Tỷ số chung cuộc: Atlético Artajonés 1-1 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Artajonés thắng 0, hòa 1, Txantrea thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio La Alameda, Artajona
Phong độ
DWLLL Atlético Artajonés
LLLWL Txantrea
  1. 41' 0-1 Diego Ameztoy
  2. HT0-1
  3. 46' Iosu Ibañez Eneko Echeverría
  4. 46' Jon Elizalde Mario Alonso
  5. 46' Daniel Gortari Diego Ameztoy
  6. 51' Miguel Gonzalo 1-1
  7. 60' Dario Francés Juan Sánchez
  8. 60' Mikel Olcoz Ivan Sanz
  9. 70' Asier Gracia Javier del Pozo
  10. 75' Joan Uriz Andoni Astrain
  11. 75' Daniel Pérez Ubanell
  12. 90' Marco Santamaría Adrian Salinas
  13. FT1-1

Đội hình

Atlético Artajonés HLV: Diego Fernandez
  1. Asier Sola
  2. Youssef Radi
  3. Ubanell ▼ 75'
  4. Javier Erviti
  5. Rubén Alfaro
  6. David Echeverria
  7. Ivan Sanz ▼ 60'
  8. Juan Sánchez ▼ 60'
  9. Adrian Salinas ▼ 90'
  10. Andoni Astrain ▼ 75'
  11. Miguel Gonzalo

Dự bị 5

  1. Dario Francés ▲ 60'
  2. Mikel Olcoz ▲ 60'
  3. Joan Uriz ▲ 75'
  4. Daniel Pérez ▲ 75'
  5. Marco Santamaría ▲ 90'
Txantrea HLV: Raúl Marco
  1. Iñaki
  2. Francisco Lezaun
  3. Mario Alonso ▼ 46'
  4. Mattin Valenzuela
  5. Unai Larrea
  6. Héctor Goñi
  7. Diego Ameztoy ▼ 46'
  8. Eneko Echeverría ▼ 46'
  9. Javier Larramendi
  10. Javier del Pozo ▼ 70'
  11. Oscar Leon

Dự bị 4

  1. Iosu Ibañez ▲ 46'
  2. Jon Elizalde ▲ 46'
  3. Daniel Gortari ▲ 46'
  4. Asier Gracia ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mutilvera
34 61 - 22 +39 76
2
Valle Egüés
34 63 - 21 +42 75
3
San Juan
34 56 - 26 +30 64
4
Cortes
34 48 - 28 +20 62
5
Peña Sport
34 55 - 28 +27 58
6
Txantrea
34 58 - 49 +9 57
7
Huarte
34 54 - 39 +15 57
8
Ardoi
34 41 - 30 +11 55
9
Pamplona
34 45 - 43 +2 50
10
Cirbonero
34 46 - 39 +7 45
11
Bidezarra
34 39 - 41 -2 44
12
Beti Kozkor
34 38 - 48 -10 37
13
Atlético Artajonés
34 36 - 57 -21 33
14
Beti Onak
34 32 - 50 -18 33
15
Burladés
34 47 - 73 -26 26
16
Rotxapea
34 39 - 83 -44 23
17
Gares
34 25 - 63 -38 22
18
Cantolagua
34 32 - 75 -43 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được58
57Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.71
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu