Burladés
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Txantrea

Burladés vs Txantrea

Tỷ số chung cuộc: Burladés 1-0 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burladés thắng 2, hòa 1, Txantrea thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 11
Sân vận động
Ripagaina Hierba Artificial, Burlada
Phong độ
DLLLW Burladés
LLLWL Txantrea
  1. HT0-0
  2. 57' Héctor Goñi Eneko Echeverría
  3. 57' Iker Aranda Anaitz Iragi
  4. 59' Momodou Demba Mikel Mahugo
  5. 59' Mikel Ibañez Iván Barrachina
  6. 70' Nicolas Luzan Ohian Goñi
  7. 70' Iván Cuéllar Javier Larramendi
  8. 71' Miguel Gimeno Jon Vergara
  9. 71' Alejo Irisarri Iban San Martín
  10. 77' Martin Zapata 1-0
  11. 85' Marco Ivars Daniel Gortari
  12. FT1-0

Đội hình

Burladés HLV: Deskarga
  1. Satur
  2. Iratxo Gorostiza
  3. Iván Barrachina ▼ 59'
  4. Rubén Mariñelarena
  5. Ion Marcos
  6. Jon Vergara ▼ 71'
  7. Marcos Munárriz
  8. Héctor Urdíroz
  9. Mikel Mahugo ▼ 59'
  10. Martin Zapata
  11. Iban San Martín ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Momodou Demba ▲ 59'
  2. Mikel Ibañez ▲ 59'
  3. Miguel Gimeno ▲ 71'
  4. Alejo Irisarri ▲ 71'
Txantrea HLV: Gonzalo Idoate
  1. Eduardo Recarte
  2. Anaitz Iragi ▼ 57'
  3. Ibai Garde
  4. Iñigo Iriarte
  5. Yoel Sola
  6. Daniel Gortari ▼ 85'
  7. Iosu Ibañez
  8. Eneko Echeverría ▼ 57'
  9. Javier Larramendi ▼ 70'
  10. Martín Fuentes
  11. Ohian Goñi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. Héctor Goñi ▲ 57'
  2. Iker Aranda ▲ 57'
  3. Nicolas Luzan ▲ 70'
  4. Iván Cuéllar ▲ 70'
  5. Marco Ivars ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Subiza
34 68 - 29 +39 68
2
Cortes
34 40 - 23 +17 63
3
Ardoi
34 49 - 23 +26 62
4
Peña Sport
34 53 - 39 +14 57
5
Huarte
34 51 - 47 +4 54
6
Cantolagua
34 55 - 45 +10 54
7
Beti Onak
34 47 - 50 -3 50
8
Cirbonero
34 46 - 49 -3 44
9
Txantrea
34 34 - 36 -2 42
10
Pamplona
34 45 - 45 0 42
11
Beti Kozkor
34 35 - 43 -8 42
12
Bidezarra
34 42 - 38 +4 42
13
Burladés
34 35 - 47 -12 41
14
Oberena
34 43 - 49 -6 40
15
Avance Ezcabarte
34 42 - 51 -9 40
16
Lagunak
34 35 - 52 -17 34
17
Lerinés
34 34 - 59 -25 34
18
Alesves
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
35Ghi được34
48Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu