Bidezarra
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beti Kozkor

Bidezarra vs Beti Kozkor

Tỷ số chung cuộc: Bidezarra 0-0 Beti Kozkor tại Tercera División RFEF - Group 15, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bidezarra thắng 1, hòa 4, Beti Kozkor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 10
Sân vận động
Campo Bidezarra de Noain, Noain
Phong độ
WDDWD Bidezarra
WLWDD Beti Kozkor
  1. HT0-0
  2. 65' Ekaitz Mutuberria Asier Chavez
  3. 71' Jaime Gil Eduardo Izco
  4. 71' Gabriel Cia Ibai Ekiza
  5. 82' Eloi Basse Unai Zubiria
  6. 89' Merihan Ismailov Xabier Arrieta
  7. 89' Joseba Astíz Beñat Barberena
  8. 90' Edu Nuin Xabier Ortigosa
  9. FT0-0

Đội hình

Bidezarra HLV: Peio Mascaray
  1. Iñaki Burgui
  2. Jon Sánchez
  3. Roberto Castillo
  4. Xabier Ortigosa ▼ 90'
  5. Joseba Grande
  6. Ander Osés
  7. Raúl Sarasate
  8. Eduardo Izco ▼ 71'
  9. Ibai Ekiza ▼ 71'
  10. Álvaro Pardos
  11. Unai Zubiria ▼ 82'

Dự bị 4

  1. Jaime Gil ▲ 71'
  2. Gabriel Cia ▲ 71'
  3. Eloi Basse ▲ 82'
  4. Edu Nuin ▲ 90'
Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Bingen Beguiristain
  2. Xabier Arrieta ▼ 89'
  3. Asier Chavez ▼ 65'
  4. Hodei Buldain
  5. Francisco Ramos
  6. Dani Garcia
  7. Kaiet Agote
  8. Julen Arotçarena
  9. Orgi Soroa
  10. Juan Navarro
  11. Beñat Barberena ▼ 89'

Dự bị 3

  1. Ekaitz Mutuberria ▲ 65'
  2. Merihan Ismailov ▲ 89'
  3. Joseba Astíz ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Subiza
34 68 - 29 +39 68
2
Cortes
34 40 - 23 +17 63
3
Ardoi
34 49 - 23 +26 62
4
Peña Sport
34 53 - 39 +14 57
5
Huarte
34 51 - 47 +4 54
6
Cantolagua
34 55 - 45 +10 54
7
Beti Onak
34 47 - 50 -3 50
8
Cirbonero
34 46 - 49 -3 44
9
Txantrea
34 34 - 36 -2 42
10
Pamplona
34 45 - 45 0 42
11
Beti Kozkor
34 35 - 43 -8 42
12
Bidezarra
34 42 - 38 +4 42
13
Burladés
34 35 - 47 -12 41
14
Oberena
34 43 - 49 -6 40
15
Avance Ezcabarte
34 42 - 51 -9 40
16
Lagunak
34 35 - 52 -17 34
17
Lerinés
34 34 - 59 -25 34
18
Alesves
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được35
38Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu