Cantolagua vs Cortes
Tỷ số chung cuộc: Cantolagua 1-2 Cortes tại Tercera División RFEF - Group 15, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cantolagua thắng 0, hòa 0, Cortes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal Cantolagua, Sangüesa
- Phong độ
- DLDDL Cantolagua
- LDDLL Cortes
- 17' ▲ Xabier Ormaechea ▼ Beñat Ochandorena
- 38' Jon Perez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Álex Puertas ▼ Mikel Guiral
- 55' ▲ Hugo Fuentes ▼ Mustafa Drammeh
- 55' ▲ David Botero ▼ Mikel Cabrejas
- 63' ▲ Dani Navarrete ▼ Adrián Echeverri
- 63' ▲ Eneko Abaurrea ▼ Jon Perez
- 77' ▲ Ither Ronaldo ▼ Tazghat Bouguettaya
- 84' 1-1 Hugo Fuentes
- 88' ▲ Jorge Gadea ▼ Dani Salas
- 89' 1-2 Álex Puertas
- 90' ▲ Ethan Turiilas ▼ C. Peñuela
- FT1-2
Đội hình
- Garrido
- Diego Rubio
- Julen Úriz
- Jon Perez▼ 63'
- Iker Pérez
- C. Peñuela▼ 90'
- Ander Blanco
- Beñat Ochandorena▼ 17'
- Adrián Echeverri▼ 63'
- Aitor Macho
- Javi Ayesa
Dự bị 4
- Xabier Ormaechea▲ 17'
- Dani Navarrete▲ 63'
- Eneko Abaurrea▲ 63'
- Ethan Turiilas▲ 90'
- Raúl Casaus
- Jesús Lalaguna
- Mikel Guiral▼ 46'
- Mikel Cabrejas▼ 55'
- Adel Kessas
- Mustafa Drammeh▼ 55'
- Mikel Pascual
- Magallón
- Óscar Zubiri
- Dani Salas▼ 88'
- Tazghat Bouguettaya▼ 77'
Dự bị 5
- Álex Puertas▲ 46'
- Hugo Fuentes▲ 55'
- David Botero▲ 55'
- Ither Ronaldo▲ 77'
- Jorge Gadea▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 29 | +39 | 68 | |
| 2 | 34 | 40 - 23 | +17 | 63 | |
| 3 | 34 | 49 - 23 | +26 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 39 | +14 | 57 | |
| 5 | 34 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 45 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 47 - 50 | -3 | 50 | |
| 8 | 34 | 46 - 49 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 34 - 36 | -2 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 45 | 0 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 43 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 49 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 52 | -17 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 18 | 34 | 34 - 63 | -29 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
55Ghi được41
45Thủng lưới25
1.62Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai26