Subiza vs Cortes
Tỷ số chung cuộc: Subiza 1-0 Cortes tại Tercera División RFEF - Group 15, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Subiza thắng 6, hòa 2, Cortes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Sotoburu, Subiza
- Trọng tài
- Eduardo Berrade
- Phong độ
- DWLLL Subiza
- LDDLL Cortes
- 17' Juan Asiron 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Víctor Ciaurriz ▼ Alejandro Jiménez
- 63' ▲ Diego Sánchez ▼ Marco Martínez
- 63' ▲ Jorge Gadea ▼ Mikel Cabrejas
- 65' ▲ Inach Fernández ▼ Lucas Ibáñez
- 65' ▲ Iñigo Monreal ▼ Javi Amadoz
- 68' ▲ Adel Kessas ▼ Álvaro Moreno
- 73' ▲ Miguel Auria ▼ Juan Asiron
- 82' ▲ Roncal ▼ Mikel Pascual
- 82' ▲ Pedro Lahuerta ▼ Andrés Contreras
- FT1-0
Đội hình
- Ander Ibáñez
- Asier Benito
- Alejandro Jiménez ▼ 58'
- Aitor Albizu
- Javi Amadoz ▼ 65'
- Miguel Tomé
- Sergio Pascual
- Lucas Ibáñez ▼ 65'
- Pablo Aguinaga
- Iñigo Burusco
- Juan Asiron ▼ 73'
Dự bị 4
- Víctor Ciaurriz ▲ 58'
- Inach Fernández ▲ 65'
- Iñigo Monreal ▲ 65'
- Miguel Auria ▲ 73'
- Raúl Casaus
- Jesús Lalaguna
- Mikel Cabrejas ▼ 63'
- Carlos Montllor
- Andrés Contreras ▼ 82'
- Mustafa Drammeh
- Toño Jiménez
- Mikel Pascual ▼ 82'
- Marco Martínez ▼ 63'
- Álvaro Moreno ▼ 68'
- Paul Valentin
Dự bị 5
- Diego Sánchez ▲ 63'
- Jorge Gadea ▲ 63'
- Adel Kessas ▲ 68'
- Roncal ▲ 82'
- Pedro Lahuerta ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu31
68Ghi được29
44Thủng lưới35
1.89Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn13
48Hiệp hai20