Pamplona vs Lagunak
Tỷ số chung cuộc: Pamplona 2-1 Lagunak tại Tercera División RFEF - Group 15, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pamplona thắng 1, hòa 2, Lagunak thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 26
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Beitikuntzea, Lizasoáin
- Trọng tài
- Stevens Suarez
- Phong độ
- WDDWD Pamplona
- DDWLW Lagunak
- HT0-0
- 55' Javi Zapata 1-0
- 67' 1-1 Ekaitz Leatxe
- 72' ▲ Odei Pérez ▼ Xabier Cemborain
- 72' ▲ Sergio Amadoz ▼ Daniel Virto
- 72' ▲ Borja Sanz ▼ Zudaire
- 72' ▲ Aitor Ferro ▼ David Sádaba
- 76' ▲ Bakary Coulibaly ▼ Aritz Gil
- 80' ▲ Alvaro García ▼ Ekaitz Leatxe
- 80' ▲ Javier Sota ▼ Luis Jiménez
- 82' ▲ Arkaitz Argandoña ▼ Raúl Soria
- 86' ▲ Iñigo Velaz ▼ Hodei Urriza
- 86' ▲ Javi García ▼ Iker Lecuna
- 90' Javi Zapata 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Rogger Cuba
- Aritz Gil ▼ 76'
- Iker Asiain
- Daniel Virto ▼ 72'
- Álvaro Velaz
- Aitor Nagore
- Xabier Cemborain ▼ 72'
- Hodei Urriza ▼ 86'
- Iker Lecuna ▼ 86'
- Javi Zapata
- Fernando Francés
Dự bị 5
- Odei Pérez ▲ 72'
- Sergio Amadoz ▲ 72'
- Bakary Coulibaly ▲ 76'
- Iñigo Velaz ▲ 86'
- Javi García ▲ 86'
- Iñigo Alvarez
- Zudaire ▼ 72'
- David Sádaba ▼ 72'
- David Pascal
- Asier Guijarro
- Mikel González
- Raúl Soria ▼ 82'
- Jesús Macaya
- Iñigo Erro
- Ekaitz Leatxe ▼ 80'
- Luis Jiménez ▼ 80'
Dự bị 5
- Borja Sanz ▲ 72'
- Aitor Ferro ▲ 72'
- Alvaro García ▲ 80'
- Javier Sota ▲ 80'
- Arkaitz Argandoña ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
36Ghi được40
32Thủng lưới47
1.2Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai19