Oberena vs Txantrea
Tỷ số chung cuộc: Oberena 4-0 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oberena thắng 3, hòa 1, Txantrea thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Oberena, Pamplona
- Trọng tài
- Fernando Castillejo
- Phong độ
- DDLWL Oberena
- LLLWL Txantrea
- 5' Nicolás Irujo 1-0
- 22' Álvaro Mata11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Francisco Lezaun ▼ Ibai Garde
- 46' ▲ Anaitz Iragi ▼ Asier Úriz
- 46' ▲ Julen Gonzalez ▼ Héctor Goñi
- 48' Álvaro Mata 3-0
- 61' ▲ Martín Fuentes ▼ Rubén Tabuenca
- 64' ▲ Martin Pedroarena ▼ Yago Acín
- 64' ▲ Joan Uriz ▼ Aimar Oterminri
- 71' ▲ Nicolas Luzan ▼ Íñigo Navarro
- 71' ▲ Aitor Iñiguez ▼ Martin Pedroarena
- 71' ▲ Aser Alves ▼ Ohian Goñi
- 79' Aitor Iñiguez 4-0
- 82' ▲ Javier Alday ▼ Martín Donezar
- FT4-0
Đội hình
- Oier Azcona
- Mikel Rodriguez
- Íñigo Navarro ▼ 71'
- Aimar Oterminri ▼ 64'
- Álvaro Mata
- Yago Acín ▼ 64'
- Iñaki Rodríguez
- Pedro Arbizu
- Nicolás Irujo
- Beñat Aldasoro
- Martín Donezar ▼ 82'
Dự bị 5
- Martin Pedroarena ▲ 64'
- Joan Uriz ▲ 64'
- Nicolas Luzan ▲ 71'
- Aitor Iñiguez ▲ 71'
- Javier Alday ▲ 82'
- Aitor Navarro
- Asier Úriz ▼ 46'
- Ibai Garde ▼ 46'
- Mario Alonso
- Adrien Goñi
- Yoel Sola
- Rubén Tabuenca ▼ 61'
- Eleder Goicoechea
- Héctor Goñi ▼ 46'
- Ander Astrain
- Ohian Goñi ▼ 71'
Dự bị 5
- Francisco Lezaun ▲ 46'
- Anaitz Iragi ▲ 46'
- Julen Gonzalez ▲ 46'
- Martín Fuentes ▲ 61'
- Aser Alves ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được34
48Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai24