Beti Onak vs Avance Ezcabarte
Tỷ số chung cuộc: Beti Onak 2-1 Avance Ezcabarte tại Tercera División RFEF - Group 15, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Beti Onak thắng 3, hòa 3, Avance Ezcabarte thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Lorenzo Goikoa, Villava
- Trọng tài
- Iñaki Osta
- Phong độ
- LWDWD Beti Onak
- LLLLW Avance Ezcabarte
- 4' Mikel Casado 1-0
- 32' ▲ Joseba Valencia ▼ Iosu Echechiquia
- HT1-0
- 46' ▲ Andoni Sánchez ▼ Iker Tellería
- 58' ▲ Raúl Ceballos ▼ Iñaki Descarga
- 58' ▲ Fermin Sabalza ▼ Javier Manero
- 71' ▲ Beñat Alastuey ▼ Aritz Oteiza
- 71' ▲ Gorka Oteiza ▼ Xabier Zabalza
- 78' 1-1 Andrés Sáez
- 83' Juan del Burgo 2-1
- 86' ▲ Marcos Agramonte ▼ Unai Gurpegui
- 86' ▲ Peio Barberena ▼ Gorka Bacaicoa
- 89' ▲ Ander Nocedal ▼ Mikel Casado
- FT2-1
Đội hình
- Julen Escala
- Javier Ursúa
- David Gastón
- Txomin Larrainzar
- Jon Elizalde
- Javier Manero ▼ 58'
- Iosu Echechiquia ▼ 32'
- Mikel Casado ▼ 89'
- Juan del Burgo
- Iñaki Descarga ▼ 58'
- Iker Tellería ▼ 46'
Dự bị 5
- Joseba Valencia ▲ 32'
- Andoni Sánchez ▲ 46'
- Raúl Ceballos ▲ 58'
- Fermin Sabalza ▲ 58'
- Ander Nocedal ▲ 89'
- Xabier Catalán
- Joseba Catalán
- Juan Rico
- Ander Lecumberri
- Iñaki Lecumberri
- Andrés Sáez
- Gorka Bacaicoa ▼ 86'
- Jesús Moreno
- Xabier Zabalza ▼ 71'
- Unai Gurpegui ▼ 86'
- Aritz Oteiza ▼ 71'
Dự bị 4
- Beñat Alastuey ▲ 71'
- Gorka Oteiza ▲ 71'
- Marcos Agramonte ▲ 86'
- Peio Barberena ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
43Ghi được42
41Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai30