Huarte vs Avance Ezcabarte
Tỷ số chung cuộc: Huarte 2-1 Avance Ezcabarte tại Tercera División RFEF - Group 15, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Huarte thắng 2, hòa 1, Avance Ezcabarte thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Areta, Huarte (Uharte)
- Trọng tài
- Marcos Caballero
- Phong độ
- WWLDL Huarte
- LLLLW Avance Ezcabarte
- 22' Ion Mora 1-0
- 36' 1-1 Unai Gurpegui
- HT1-0
- 62' ▲ Javier Jiménez ▼ Nico Barberena
- 62' ▲ Marco ▼ Peio Buey
- 67' ▲ Beñat Alastuey ▼ Jesús Moreno
- 67' ▲ Xabier Zabalza ▼ Iñaki Lecumberri
- 71' ▲ Iker Narváez ▼ Julen Iturri
- 73' ▲ Javier Martínez ▼ Xabier Equiza
- 78' Red Card
- 81' ▲ Gorka Jiménez ▼ Pablo Lizarbe
- 81' ▲ Julián García ▼ Marcos Agramonte
- 83' Javier Jiménez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Íñigo Agramonte
- Garralda
- Adur
- Pablo Lizarbe ▼ 81'
- Peio Buey ▼ 62'
- Julen Echeverría
- Oscar Jamar
- Julen Iturri ▼ 71'
- Nico Barberena ▼ 62'
- Xabier Equiza ▼ 73'
- Ion Mora
Dự bị 5
- Javier Jiménez ▲ 62'
- Marco ▲ 62'
- Iker Narváez ▲ 71'
- Javier Martínez ▲ 73'
- Gorka Jiménez ▲ 81'
- Fermín Gil
- Joseba Catalán
- Juan Rico
- Ander Lecumberri
- Iñaki Lecumberri ▼ 67'
- Gorka Bacaicoa
- Jesús Moreno ▼ 67'
- Unai Gurpegui
- Aitor Galarza
- Marcos Agramonte ▼ 81'
- Aritz Oteiza
Dự bị 3
- Beñat Alastuey ▲ 67'
- Xabier Zabalza ▲ 67'
- Julián García ▲ 81'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
44Ghi được42
43Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai30