Subiza vs Azkoyen
Tỷ số chung cuộc: Subiza 3-1 Azkoyen tại Tercera División RFEF - Group 15, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Subiza thắng 4, hòa 0, Azkoyen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Sotoburu, Subiza
- Trọng tài
- Stevens Suarez
- Phong độ
- DWLLL Subiza
- LLWLL Azkoyen
- 8' Juan Asiron 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Mikel Pérez ▼ Vicente Castillo
- 53' ▲ Pablo Monreal ▼ Xabier Gutiérrez
- 57' Sergio Pascual 2-0
- 59' ▲ Brais Rodríguez ▼ Eneko Francoy
- 59' ▲ Sergio Ezpeleta ▼ Pablo Camino
- 61' ▲ Javi Amadoz ▼ Lucas Ibáñez
- 61' ▲ Aitor Albizu ▼ Jorge Hernández
- 70' ▲ Alejandro Díaz ▼ Alejandro Castillo
- 71' Dani Sancho 3-0
- 73' ▲ Iñigo Burusco ▼ Dani Sancho
- 73' ▲ Javier Sola ▼ Pablo Aguinaga
- 79' ▲ Víctor Ciaurriz ▼ Jon de Luis
- 79' 3-1 Alejandro Díaz
- FT3-1
Đội hình
- Ander Ibáñez
- Asier Benito
- Jon de Luis ▼ 79'
- Miguel Auria
- Iñigo Monreal
- Sergio Pascual
- Lucas Ibáñez ▼ 61'
- Jorge Hernández ▼ 61'
- Pablo Aguinaga ▼ 73'
- Dani Sancho ▼ 73'
- Juan Asiron
Dự bị 5
- Javi Amadoz ▲ 61'
- Aitor Albizu ▲ 61'
- Iñigo Burusco ▲ 73'
- Javier Sola ▲ 73'
- Víctor Ciaurriz ▲ 79'
- Xabier Gutiérrez ▼ 53'
- Pablo Martínez
- Jose Chueca
- Vicente Castillo ▼ 46'
- Pablo Camino ▼ 59'
- Mikel Balduz
- Alejandro Castillo ▼ 70'
- Ander Falcón
- Eneko Francoy ▼ 59'
- Suso Sayés
- Iosu Alonso
Dự bị 5
- Mikel Pérez ▲ 46'
- Pablo Monreal ▲ 53'
- Brais Rodríguez ▲ 59'
- Sergio Ezpeleta ▲ 59'
- Alejandro Díaz ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
68Ghi được27
44Thủng lưới53
1.89Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn14
48Hiệp hai16