Peña Sport vs Cantolagua
Tỷ số chung cuộc: Peña Sport 0-2 Cantolagua tại Tercera División RFEF - Group 15, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peña Sport thắng 4, hòa 3, Cantolagua thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 6
- Sân vận động
- Campo San Francisco, Tafalla
- Trọng tài
- Alberto Sada
- Phong độ
- DWWDD Peña Sport
- DLDDL Cantolagua
- 39' 0-1 Beñat Ochandorena
- HT0-1
- 48' 0-2 Aitor Macho
- 54' ▲ Aguirrebeña ▼ Iñaki Perujo
- 62' ▲ Ander Blanco ▼ Asier Sanchez
- 62' ▲ Javi Ayesa ▼ Xabier Ormaechea
- 63' ▲ Javier Erviti ▼ Íñigo Olcoz
- 63' ▲ Fermín Úriz ▼ Javier Ozcariz
- 72' ▲ Julen Mahugo ▼ Ilias Charid
- 72' ▲ Marco Diliberto ▼ Eiande Argandoña
- 79' ▲ Eneko Abaurrea ▼ Miguel Galisteo
- 83' ▲ Pablo Ayesa ▼ Adrián Izco
- 83' ▲ Ibai Martínez ▼ Javier Ordoñez
- FT0-2
Đội hình
- Andoni Recarte
- Rubén Aguas
- Sebas
- Iñaki Perujo ▼ 54'
- Eiande Argandoña ▼ 72'
- Juanlu Cisneros
- Javier Ozcariz ▼ 63'
- Ilias Charid ▼ 72'
- Arkaitz Ruiz
- Eder Abaurrea
- Íñigo Olcoz ▼ 63'
Dự bị 5
- Aguirrebeña ▲ 54'
- Javier Erviti ▲ 63'
- Fermín Úriz ▲ 63'
- Julen Mahugo ▲ 72'
- Marco Diliberto ▲ 72'
- Tasio Villacampa
- Íñigo Bueno
- Julen Úriz
- Adrián Izco ▼ 83'
- Miroslav Plamenov
- Beñat Ochandorena
- Miguel Galisteo ▼ 79'
- Asier Sanchez ▼ 62'
- Xabier Ormaechea ▼ 62'
- Aitor Macho
- Javier Ordoñez ▼ 83'
Dự bị 5
- Ander Blanco ▲ 62'
- Javi Ayesa ▲ 62'
- Eneko Abaurrea ▲ 79'
- Pablo Ayesa ▲ 83'
- Ibai Martínez ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu30
54Ghi được42
38Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26