Beti Onak vs Corellano
Tỷ số chung cuộc: Beti Onak 5-3 Corellano tại Tercera División RFEF - Group 15, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Beti Onak thắng 3, hòa 1, Corellano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Lorenzo Goikoa, Villava
- Trọng tài
- Stevens Suarez
- Phong độ
- LWDWD Beti Onak
- LLWLW Corellano
- 6' Óscar Pérez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Juan del Burgo ▼ Jon Lasarte
- 46' ▲ Mikel Borja ▼ Joseba Valencia
- 49' ▲ Txomin Larrainzar ▼ Íñigo Albizuri
- 52' 1-1 Sergio Sanz11m
- 53' ▲ Raúl Ilundáin ▼ Iñaki Descarga
- 55' David Gastón 2-1
- 59' 2-2 Sergio Sanz
- 61' ▲ Asier Monreal ▼ Asier Liroz
- 66' Jon Izura 3-2
- 69' 3-3 Sergio Sanz
- 74' ▲ Hugo Rodriguez ▼ Alberto Jimenez
- 80' Sergio Sanzphản lưới 4-3
- 82' Javier Ursúa 5-3
- 82' ▲ Raúl Ayuso ▼ Sergio Sanz
- FT5-3
Đội hình
- Julen Escala
- Íñigo Albizuri ▼ 49'
- Javier Ursúa
- Óscar Pérez
- David Gastón
- Jon Izura
- Joseba Valencia ▼ 46'
- Jon Lasarte ▼ 46'
- Jon Elizalde
- Iosu Echechiquia
- Iñaki Descarga ▼ 53'
Dự bị 4
- Mikel Borja ▲ 46'
- Juan del Burgo ▲ 46'
- Txomin Larrainzar ▲ 49'
- Raúl Ilundáin ▲ 53'
- Aingeru Jorge
- Simón Lázaro
- David Úcar
- Iván Rodríguez
- Nico Biesa
- Iñigo Monreal
- Asier Liroz ▼ 61'
- Jaime Vicente
- Adrián Vallés
- Sergio Sanz ▼ 82'
- Alberto Jimenez ▼ 74'
Dự bị 3
- Asier Monreal ▲ 61'
- Hugo Rodriguez ▲ 74'
- Raúl Ayuso ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
37Ghi được27
30Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai17