Cortes vs Pamplona
Tỷ số chung cuộc: Cortes 2-0 Pamplona tại Tercera División RFEF - Group 15, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortes thắng 6, hòa 4, Pamplona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio San Francisco Javier, Cortes (Navarra)
- Trọng tài
- Fernando Parra
- Phong độ
- LDDLL Cortes
- WDDWD Pamplona
- 12' Izan García 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ Javi Zapata ▼ Iñaki Rodriguez
- 67' ▲ Daniel Bujanda ▼ Héctor Goñi
- 67' ▲ Alejandro Ocaña ▼ Xabier Cemborain
- 70' ▲ Adrian Mendia ▼ Diego Sanchez
- 74' Izan García 2-0
- 75' ▲ Jorge Gadea ▼ Izan García
- 75' ▲ Isaac Royo ▼ Mikel Cabrejas
- 79' ▲ Urtzi Zulaica ▼ Alvaro Velaz
- 79' ▲ Javier Algarra ▼ Juan Calvo
- 85' ▲ Óscar Doiz ▼ Daniel Salas
- 85' ▲ Carlos Montllor ▼ Victor Palacios
- FT2-0
Đội hình
- Raúl Casaus
- Jesús Lalaguna
- Victor Palacios ▼ 85'
- Mikel Cabrejas ▼ 75'
- Diego Sanchez ▼ 70'
- Roncal
- Rubén Vergarachea
- Mikel Pascual
- Daniel Salas ▼ 85'
- Izan García ▼ 75'
- Jorge Viela
Dự bị 5
- Adrian Mendia ▲ 70'
- Jorge Gadea ▲ 75'
- Isaac Royo ▲ 75'
- Óscar Doiz ▲ 85'
- Carlos Montllor ▲ 85'
- Mikel Aldave
- Adur Larumbe
- Juan Calvo ▼ 79'
- Alvaro Velaz ▼ 79'
- Iñaki Alberca
- Iñigo Velaz
- Sergio Amadoz
- Xabier Cemborain ▼ 67'
- Héctor Goñi ▼ 67'
- Iñaki Rodriguez ▼ 53'
- Xabi Echarri
Dự bị 5
- Javi Zapata ▲ 53'
- Daniel Bujanda ▲ 67'
- Alejandro Ocaña ▲ 67'
- Urtzi Zulaica ▲ 79'
- Javier Algarra ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
39Ghi được22
25Thủng lưới31
1.26Bàn thắng mỗi trận0.73
14Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn6
25Hiệp hai13