Beti Onak
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Huarte

Beti Onak vs Huarte

Tỷ số chung cuộc: Beti Onak 3-0 Huarte tại Tercera División RFEF - Group 15, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beti Onak thắng 4, hòa 1, Huarte thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Lorenzo Goikoa, Villava
Trọng tài
Gonzalo Lopez
Phong độ
LWDWD Beti Onak
WWLDL Huarte
  1. 6' Javier Ursúa 1-0
  2. 23' Marco Iñaki Araque
  3. 39' Adurphản lưới 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Iñaki Descarga Mikel Borja
  6. 56' Jon Lasarte 3-0
  7. 57' Txomin Larrainzar Raúl Ilundáin
  8. 57' Javier Jiménez Xabier Equiza
  9. 57' Eder Marro Ander Elcano
  10. 66' Sergio Ibiricu Javier Ursúa
  11. 68' Joseba Valencia Jon Lasarte
  12. 70' Jorge de Ulibarri Xabier Olóriz
  13. FT3-0

Đội hình

Beti Onak HLV: Diego Gastón
  1. Jon Lasarte ▼ 68'
  2. Julen Escala
  3. Mikel Borja ▼ 46'
  4. Íñigo Albizuri
  5. Javier Ursúa ▼ 66'
  6. David Gastón
  7. Raúl Ilundáin ▼ 57'
  8. Jon Elizalde
  9. Iosu Echechiquia
  10. Juan del Burgo
  11. Iker Tellería

Dự bị 4

  1. Iñaki Descarga ▲ 46'
  2. Txomin Larrainzar ▲ 57'
  3. Sergio Ibiricu ▲ 66'
  4. Joseba Valencia ▲ 68'
Huarte HLV: Pedro Sánchez
  1. Mikel Satrústegui
  2. Xabier Olóriz ▼ 70'
  3. Adur
  4. Jon Galbete
  5. Ismael Arratíbel
  6. Julen Echeverría
  7. Iñaki Araque ▼ 23'
  8. Iker Narváez
  9. Iñaki Aranguren
  10. Ander Elcano ▼ 57'
  11. Xabier Equiza ▼ 57'

Dự bị 4

  1. Marco ▲ 23'
  2. Javier Jiménez ▲ 57'
  3. Eder Marro ▲ 57'
  4. Jorge de Ulibarri ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
37Ghi được59
30Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu