Burladés vs Cortes
Tỷ số chung cuộc: Burladés 0-1 Cortes tại Tercera División RFEF - Group 15, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burladés thắng 0, hòa 4, Cortes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Ripagaina, Burlada
- Trọng tài
- Javier Fernández
- Phong độ
- DLLLW Burladés
- LDDLL Cortes
- 26' ▲ Xabier Arenaz ▼ Iker Mendigacha
- HT0-0
- 46' ▲ Marcos Olcoz ▼ Raúl Soria
- 46' ▲ Jorge Viela ▼ Andrés Contreras
- 63' ▲ Axel Guiral ▼ Gorka Vaquero
- 63' ▲ Joselu Saez ▼ Óscar Doiz
- 73' ▲ Martin Zapata ▼ Iñaki Vicente
- 73' ▲ Felipe Burset ▼ Fermín Etxaniz
- 77' ▲ Jorge Gadea ▼ Diego Sanchez
- 85' ▲ Íñigo Ayesa ▼ Mikel Mahugo
- 87' 0-1 Rubén Vergarachea
- FT0-1
Đội hình
- José Beorlegui
- Asier Gordo
- Rubén Mariñelarena
- Fermín Etxaniz ▼ 73'
- Iker Mendigacha ▼ 26'
- Álvaro Navarro
- Íñigo Artaso
- Raúl Soria ▼ 46'
- Iñaki Vicente ▼ 73'
- Mikel Mahugo ▼ 85'
- Alvaro Pardos
Dự bị 5
- Xabier Arenaz ▲ 26'
- Marcos Olcoz ▲ 46'
- Martin Zapata ▲ 73'
- Felipe Burset ▲ 73'
- Íñigo Ayesa ▲ 85'
- Raúl Casaus
- Victor Palacios
- Alberto Pérez
- Diego Sanchez ▼ 77'
- Andrés Contreras ▼ 46'
- Roncal
- Rubén Vergarachea
- Mikel Pascual
- Gorka Vaquero ▼ 63'
- Daniel Salas
- Óscar Doiz ▼ 63'
Dự bị 4
- Jorge Viela ▲ 46'
- Axel Guiral ▲ 63'
- Joselu Saez ▲ 63'
- Jorge Gadea ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
35Ghi được39
39Thủng lưới25
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai25