Fontellas vs Subiza
Tỷ số chung cuộc: Fontellas 1-3 Subiza tại Tercera División RFEF - Group 15, 26 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fontellas thắng 0, hòa 0, Subiza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 - 2nd Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Secarales, Fontellas
- Trọng tài
- Stevens Suarez
- Phong độ
- LLLLL Fontellas
- DWLLL Subiza
- 5' 0-1 Kevin Soeiro
- 27' 0-2 Martín Fuentes
- 45' E. Ochoa 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Ander Borda ▼ Óscar Vela
- 46' ▲ Guillermo Labiano ▼ Iván Urdániz
- 62' 1-3 Iker San Martín
- 69' ▲ Gabriel Blanco ▼ Iker Lacalle
- 87' ▲ Raul Iriarte ▼ Martín Fuentes
- 87' ▲ Victor Erice ▼ Kevin Soeiro
- 90' ▲ Xavi Bezunartea ▼ Iker San Martín
- FT1-3
Đội hình
- Julen Munarriz
- Iker Lacalle ▼ 69'
- Carlos Laplana
- Luis Echeverria
- Rubén
- E. Ochoa
- Sergio González
- David Bonilla
- Javier Juan
- Diego Oliver
- O. Chaaf
Dự bị 1
- Gabriel Blanco ▲ 69'
- Óscar Vela ▼ 46'
- Joseba Valencia
- Eneko Iturgaiz
- David San Pedro
- Mikel Nieto
- Iván Urdániz ▼ 46'
- Iker San Martín ▼ 90'
- Joseba Aranguren
- Rubén Tabuenca
- Kevin Soeiro ▼ 87'
- Martín Fuentes ▼ 87'
Dự bị 5
- Ander Borda ▲ 46'
- Guillermo Labiano ▲ 46'
- Raul Iriarte ▲ 87'
- Victor Erice ▲ 87'
- Xavi Bezunartea ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 14 | +18 | 47 | |
| 1 | 20 | 21 - 9 | +12 | 35 | |
| 2 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 2 | 20 | 35 - 21 | +14 | 32 | |
| 3 | 20 | 26 - 15 | +11 | 32 | |
| 3 | 20 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 4 | 20 | 28 - 19 | +9 | 31 | |
| 4 | 20 | 29 - 23 | +6 | 30 | |
| 5 | 20 | 18 - 21 | -3 | 28 | |
| 5 | 20 | 28 - 18 | +10 | 30 | |
| 6 | 20 | 22 - 30 | -8 | 26 | |
| 6 | 20 | 19 - 19 | 0 | 24 | |
| 7 | 20 | 26 - 25 | +1 | 24 | |
| 7 | 20 | 24 - 33 | -9 | 24 | |
| 8 | 20 | 19 - 27 | -8 | 20 | |
| 8 | 20 | 24 - 29 | -5 | 24 | |
| 9 | 20 | 18 - 37 | -19 | 20 | |
| 9 | 20 | 23 - 29 | -6 | 23 | |
| 10 | 20 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 28 | -3 | 21 | |
| 11 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 11 | 20 | 23 - 43 | -20 | 14 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được43
78Thủng lưới36
0.73Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai23