Azuaga vs Atlético Pueblonuevo
Tỷ số chung cuộc: Azuaga 7-1 Atlético Pueblonuevo tại Tercera División RFEF - Group 14, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Azuaga thắng 6, hòa 0, Atlético Pueblonuevo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio CD Azuaga, Azuaga
- Phong độ
- LLDWW Azuaga
- WDWDL Atlético Pueblonuevo
- 19' David Mosquera 1-0
- 30' Juanpe 2-0
- 40' I. Mensah 3-0
- 45'+3 3-1 Alberto Sánchez
- HT3-1
- 58' Álex Molina 4-1
- 61' ▲ Koffi ▼ Pedro Toro
- 61' ▲ Javier Domínguez ▼ Álex Molina
- 70' ▲ Jesus Liberal ▼ Fran Santos
- 72' Manu Sarmiento 5-1
- 73' ▲ Nicolas Milla ▼ Juanpe
- 73' ▲ Pimienta ▼ J. Nkrumah
- 77' ▲ Cheikh Camara ▼ Jaime Durán
- 79' ▲ José Lozano ▼ Carlos Ávila
- 79' ▲ Luis Diago ▼ Yaderson Castillo
- 81' ▲ Victor Garcia ▼ Alberto Sánchez
- 81' Pimienta 6-1
- 82' Javier Domínguez 7-1
- FT7-1
Đội hình
- Jaime Durán ▼ 77'
- Pedro Toro ▼ 61'
- Diego Domínguez
- I. Mensah
- Álvaro Moro
- Parada
- Álex Molina ▼ 61'
- J. Nkrumah ▼ 73'
- Juanpe ▼ 73'
- David Mosquera
- Manu Sarmiento
Dự bị 5
- Koffi ▲ 61'
- Javier Domínguez ▲ 61'
- Nicolas Milla ▲ 73'
- Pimienta ▲ 73'
- Cheikh Camara ▲ 77'
- Víctor Sánchez
- Jonathan Hernandez
- Carlos Ávila ▼ 79'
- Gabriel Acevedo
- Álvaro Ladera
- Manu
- Víctor González
- Yaderson Castillo ▼ 79'
- Fran Santos ▼ 70'
- Alberto Sánchez ▼ 81'
- Iván Vázquez
Dự bị 4
- Jesus Liberal ▲ 70'
- José Lozano ▲ 79'
- Luis Diago ▲ 79'
- Victor Garcia ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
66Ghi được42
32Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai25