Atlético Pueblonuevo vs Puebla Calzada
Tỷ số chung cuộc: Atlético Pueblonuevo 1-0 Puebla Calzada tại Tercera División RFEF - Group 14, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Pueblonuevo thắng 3, hòa 0, Puebla Calzada thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Antonio Amaya, Pueblonuevo del Guadiana
- Phong độ
- LWDWD Atlético Pueblonuevo
- WLWLD Puebla Calzada
- HT0-0
- 46' ▲ Álex Iglesias ▼ Alejandro Coronado
- 63' ▲ Iván Vázquez ▼ Jonathan Hernandez
- 63' ▲ Iván Sández ▼ Yaderson Castillo
- 63' ▲ Diego Pantoja ▼ Manuel Álvarez
- 63' ▲ Adrian Martos ▼ Miguel Antúnez
- 74' ▲ Javi Galván ▼ Adrián Leo
- 80' Jesus Liberal 1-0
- 86' ▲ Suso ▼ Julio Rodao
- 90'+2 ▲ Asier Franco ▼ Jesus Liberal
- FT1-0
Đội hình
- J. Cautela
- Jonathan Hernandez ▼ 63'
- Carlos Ávila
- Gabriel Acevedo
- Jesus Liberal ▼ 90'
- Miguel Bereket
- Manu
- Víctor González
- Yaderson Castillo ▼ 63'
- Fran Santos
- Alberto Sánchez
Dự bị 3
- Iván Vázquez ▲ 63'
- Iván Sández ▲ 63'
- Asier Franco ▲ 90'
- Isi Jareño
- Francisco Javier
- Carlos Fernández
- Adrián Leo ▼ 74'
- Julio Rodao ▼ 86'
- José Nevado
- Miguel Antúnez ▼ 63'
- Manuel Álvarez ▼ 63'
- Abraham Pozo
- Alejandro Coronado ▼ 46'
- Anibal
Dự bị 5
- Álex Iglesias ▲ 46'
- Diego Pantoja ▲ 63'
- Adrian Martos ▲ 63'
- Javi Galván ▲ 74'
- Suso ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được35
71Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
2Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai16