Jaraíz vs Badajoz
Tỷ số chung cuộc: Jaraíz 1-0 Badajoz tại Tercera División RFEF - Group 14, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jaraíz thắng 3, hòa 0, Badajoz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 24
- Sân vận động
- Campo de fútbol de Jaraíz de la Vera, Jaraíz de la Vera
- Phong độ
- DWWWL Jaraíz
- LWWDW Badajoz
- HT0-0
- 46' ▲ Maymoune Haida ▼ Jonathan Gómez
- 73' Ticiano Pérez 1-0
- 75' ▲ David Calles ▼ Adán Gurdiel
- 75' ▲ David Grande ▼ Álex Alegría
- 75' ▲ Álex Herrera ▼ Fran Miranda
- 77' ▲ Ander Montori ▼ Bermúdez
- 77' ▲ Santi Luque ▼ Borja Domingo
- 79' ▲ Bruno Fernandes ▼ Ticiano Pérez
- 79' ▲ David Elena ▼ Vespi
- 89' ▲ Lolo Liberal ▼ Bruno Fernandes
- FT1-0
Đội hình
- Miguel García
- A. Kamate
- Dani Herrero
- Ruby
- Pedroso
- Talyson Matos
- Álvaro Garrido
- Fabio Henrique
- Vespi▼ 79'
- Jonathan Gómez▼ 46'
- Ticiano Pérez▼ 79'
Dự bị 4
- Maymoune Haida▲ 46'
- Bruno Fernandes▲ 79'
- David Elena▲ 79'
- Lolo Liberal▲ 89'
- Alonso Pérez
- Adán Gurdiel▼ 75'
- Javi Lobato
- Fran Miranda▼ 75'
- G. Quezada
- Jorge Barba
- Bermúdez▼ 77'
- Jesús Sánchez
- Álex Alegría▼ 75'
- Borja Domingo▼ 77'
- Jorge Pérez
Dự bị 5
- David Calles▲ 75'
- David Grande▲ 75'
- Álex Herrera▲ 75'
- Ander Montori▲ 77'
- Santi Luque▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
68Ghi được59
45Thủng lưới23
1.84Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai34