Villafranca vs Puebla Calzada
Tỷ số chung cuộc: Villafranca 2-1 Puebla Calzada tại Tercera División RFEF - Group 14, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Villafranca thắng 3, hòa 0, Puebla Calzada thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Villafranca de los Barros, Villafranca de los Barros
- Phong độ
- WWDLW Villafranca
- WLWLD Puebla Calzada
- 9' L. James 1-0
- 28' Red Card
- 36' 1-1 Diego Pantoja11m
- HT1-1
- 46' ▲ D. Rivero ▼ Borja Rivas
- 72' ▲ N. Leeds ▼ Eloy Escandón
- 72' ▲ Adrián Leo ▼ Diego Pantoja
- 76' ▲ Juan Gomez ▼ Manuel Álvarez
- 76' ▲ Miguel Antúnez ▼ Suso
- 76' L. James 2-1
- 79' ▲ Juan Santos ▼ Álex Sánchez
- 83' ▲ José Caro ▼ Javi Galván
- 83' ▲ José Nevado ▼ Álex Iglesias
- 85' ▲ Ricardo ▼ Raúl Amaya
- FT2-1
Đội hình
- Juanfran
- Álex Machado
- G. Acquah
- Reverte
- Javi Pérez
- M. Amando
- Borja Rivas ▼ 46'
- L. James
- Álex Sánchez ▼ 79'
- Eloy Escandón ▼ 72'
- Raúl Amaya ▼ 85'
Dự bị 4
- D. Rivero ▲ 46'
- N. Leeds ▲ 72'
- Juan Santos ▲ 79'
- Ricardo ▲ 85'
- Isi Jareño
- Suso ▼ 76'
- Francisco Javier
- Javi Galván ▼ 83'
- Carlos Fernández
- Julio Rodao
- Álex Iglesias ▼ 83'
- Manuel Álvarez ▼ 76'
- Diego Pantoja ▼ 72'
- Abraham Pozo
- Alejandro Coronado
Dự bị 5
- Adrián Leo ▲ 72'
- Juan Gomez ▲ 76'
- Miguel Antúnez ▲ 76'
- José Caro ▲ 83'
- José Nevado ▲ 83'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
58Ghi được35
53Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai16