Santa Amalia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Moralo

Santa Amalia vs Moralo

Tỷ số chung cuộc: Santa Amalia 1-1 Moralo tại Tercera División RFEF - Group 14, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Amalia thắng 1, hòa 1, Moralo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal de Santa Amalia, Santa Amalia
Phong độ
LDLLD Santa Amalia
WDLDW Moralo
  1. HT0-0
  2. 46' Aarón Garcia Jhojan Osorio
  3. 46' 0-1 M. Agbor
  4. 57' Arinze Nwafuru Gabriel Peguero
  5. 70' Josepe Miguel Ángel
  6. 76' Christian Manuel García
  7. 80' Jose Vargas José Martín
  8. 80' A. Kinateder M. Gbadamosi
  9. 89' Santi Gil Manuel Torvisco
  10. 89' Gustavo Abizanda M. Agbor
  11. 90'+3 Aarón Garcia 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Santa Amalia HLV: Ricardo Tapia
  1. Jhojan Osorio ▼ 46'
  2. Julian Ramirez
  3. David Díaz
  4. Manuel Torvisco ▼ 89'
  5. Manuel García ▼ 76'
  6. Miguel Ángel ▼ 70'
  7. Pelu
  8. Jaime Cañamero
  9. Antonio González
  10. Enrique Muñoz
  11. Gonzalo Cáceres

Dự bị 4

  1. Aarón Garcia ▲ 46'
  2. Josepe ▲ 70'
  3. Christian ▲ 76'
  4. Santi Gil ▲ 89'
Moralo HLV: Benito Pineda
  1. Iván González
  2. Chele
  3. Ezequiel Silva
  4. C. Ahouzan
  5. M. Gbadamosi ▼ 80'
  6. M. Agbor ▼ 89'
  7. B. Diarrassouba
  8. A. Smekhunov
  9. José Martín ▼ 80'
  10. Gabriel Peguero ▼ 57'
  11. Robson Silva

Dự bị 4

  1. Arinze Nwafuru ▲ 57'
  2. Jose Vargas ▲ 80'
  3. A. Kinateder ▲ 80'
  4. Gustavo Abizanda ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Extremadura 1924
34 73 - 22 +51 75
2
Azuaga
34 65 - 28 +37 71
3
Jaraíz
34 65 - 40 +25 69
4
Llerenense
34 58 - 28 +30 68
5
Badajoz
34 54 - 20 +34 63
6
Diocesano
34 58 - 38 +20 58
7
Santa Amalia
34 31 - 31 0 54
8
Jerez
34 50 - 48 +2 51
9
Villafranca
34 55 - 55 0 47
10
Moralo
34 52 - 50 +2 46
11
Montijo
34 35 - 34 +1 45
12
Atlético Pueblonuevo
34 42 - 71 -29 36
13
Calamonte
34 36 - 48 -12 33
14
Puebla Calzada
34 35 - 56 -21 32
15
Castuera
34 46 - 64 -18 29
16
Trujillo
34 32 - 63 -31 28
17
Arroyo
34 32 - 70 -38 22
18
Olivenza
34 26 - 79 -53 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
31Ghi được52
31Thủng lưới50
0.91Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu