Jaraíz vs Atlético Pueblonuevo
Tỷ số chung cuộc: Jaraíz 2-0 Atlético Pueblonuevo tại Tercera División RFEF - Group 14, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jaraíz thắng 3, hòa 2, Atlético Pueblonuevo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo de fútbol de Jaraíz de la Vera, Jaraíz de la Vera
- Phong độ
- WWWLD Jaraíz
- LWDWD Atlético Pueblonuevo
- 26' Jonathan Gómez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Iván Vázquez ▼ Roberto Chiscano
- 51' ▲ Maymoune Haida ▼ Ticiano Pérez
- 64' ▲ Gabriel Acevedo ▼ Asier Franco
- 76' Fabio Henrique 2-0
- 78' ▲ Vespi ▼ Bruno Fernandes
- 81' ▲ Carlos Hormeño ▼ Carlos Ávila
- 81' ▲ Antony Luna ▼ Víctor González
- 86' ▲ Roberto Cruz ▼ Talyson Matos
- 86' ▲ Víctor Fernández ▼ Fabio Henrique
- FT2-0
Đội hình
- Miguel García
- A. Kamate
- Lolo Liberal
- Pedroso
- Talyson Matos ▼ 86'
- David Elena
- Fabio Henrique ▼ 86'
- Bruno Fernandes ▼ 78'
- Jonathan Gómez
- Alfredo Ramos
- Ticiano Pérez ▼ 51'
Dự bị 4
- Maymoune Haida ▲ 51'
- Vespi ▲ 78'
- Roberto Cruz ▲ 86'
- Víctor Fernández ▲ 86'
- Víctor Sánchez
- Jonathan Hernandez
- Carlos Ávila ▼ 81'
- Jesus Liberal
- Álvaro Ladera
- Asier Franco ▼ 64'
- José Lozano
- Iván Sández
- Víctor González ▼ 81'
- Roberto Chiscano ▼ 46'
- Alberto Sánchez
Dự bị 4
- Iván Vázquez ▲ 46'
- Gabriel Acevedo ▲ 64'
- Carlos Hormeño ▲ 81'
- Antony Luna ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
68Ghi được42
45Thủng lưới71
1.84Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25