Santa Amalia vs Azuaga
Tỷ số chung cuộc: Santa Amalia 0-2 Azuaga tại Tercera División RFEF - Group 14, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Amalia thắng 0, hòa 0, Azuaga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Santa Amalia, Santa Amalia
- Phong độ
- LDLLD Santa Amalia
- WLLDW Azuaga
- 9' 0-1 I. Mwanza
- 45' Red Card
- HT0-1
- 46' ▲ Manuel García ▼ Jhojan Osorio
- 46' ▲ Manuel González ▼ Miguel Ángel
- 46' ▲ Jaime Cañamero ▼ Josepe
- 65' ▲ Pelu ▼ Victor Tablero
- 68' ▲ Ezequiel León ▼ Álvaro Moro
- 78' ▲ Albertino ▼ José Antonio García
- 81' ▲ David Mosquera ▼ Álex Molina
- 89' 0-2 B. Ganiyu
- 90'+2 ▲ Emilio ▼ Javier Domínguez
- 90'+2 ▲ Nicolas Milla ▼ B. Ganiyu
- FT0-2
Đội hình
- Jhojan Osorio ▼ 46'
- Julian Ramirez
- Josepe ▼ 46'
- David Díaz
- Manuel Torvisco
- Victor Tablero ▼ 65'
- Miguel Ángel ▼ 46'
- José Antonio García ▼ 78'
- Antonio González
- Enrique Muñoz
- Gonzalo Cáceres
Dự bị 5
- Manuel García ▲ 46'
- Manuel González ▲ 46'
- Jaime Cañamero ▲ 46'
- Pelu ▲ 65'
- Albertino ▲ 78'
- Marco Pérez
- Diego Domínguez
- I. Mensah
- Álvaro Moro ▼ 68'
- Álex Molina ▼ 81'
- J. Nkrumah
- Juanpe
- Peter Kwabena
- Javier Domínguez ▼ 90'
- I. Mwanza
- B. Ganiyu ▼ 90'
Dự bị 4
- Ezequiel León ▲ 68'
- David Mosquera ▲ 81'
- Emilio ▲ 90'
- Nicolas Milla ▲ 90'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
31Ghi được66
31Thủng lưới32
0.91Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới15
7Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai30