Don Benito
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diocesano

Don Benito vs Diocesano

Tỷ số chung cuộc: Don Benito 1-0 Diocesano tại Tercera División RFEF - Group 14, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Don Benito thắng 4, hòa 0, Diocesano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Vicente Sanz, Don Benito
Phong độ
WLWDW Don Benito
WLDLD Diocesano
  1. HT0-0
  2. 50' Borja Domingo 1-0
  3. 58' Gabri López Antonio Vera
  4. 70' Cristo Medina O. Chit
  5. 70' Álvaro Barrena Monte
  6. 70' Álvaro Víctor Martínez
  7. 76' Fernando Martínez Xavier Belló
  8. 76' Rubén Cabeza Gerard Puerto
  9. 81' Antonio Ponce Pau Tejón
  10. 85' Ricard Ciruela Antonio Márquez
  11. FT1-0

Đội hình

Don Benito HLV: Juan Marrero
  1. Sebas Gil
  2. R. Ochiroşii
  3. Lolo Pavón
  4. Julio Rodao
  5. Álex Benítez
  6. Javier Tapia
  7. Pau Tejón▼ 81'
  8. Borja Domingo
  9. Antonio Vera▼ 58'
  10. Luismi Cruz
  11. O. Chit▼ 70'

Dự bị 3

  1. Gabri López▲ 58'
  2. Cristo Medina▲ 70'
  3. Antonio Ponce▲ 81'
Diocesano HLV: Adolfo Senso
  1. Mini Bugy
  2. Yago Trigueros
  3. Monte▼ 70'
  4. Gato
  5. Jorge Bote
  6. Mikel Cortázar
  7. Gerard Puerto▼ 76'
  8. Antonio Márquez▼ 85'
  9. Germán Martín
  10. Víctor Martínez▼ 70'
  11. Xavier Belló▼ 76'

Dự bị 5

  1. Álvaro Barrena▲ 70'
  2. Álvaro▲ 70'
  3. Fernando Martínez▲ 76'
  4. Rubén Cabeza▲ 76'
  5. Ricard Ciruela▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Don Benito
34 71 - 13 +58 76
2
CD Coria
34 58 - 20 +38 69
3
Azuaga
34 48 - 31 +17 62
4
Villafranca
34 45 - 26 +19 55
5
Moralo
34 55 - 44 +11 53
6
Castuera
34 49 - 37 +12 52
7
Diocesano
34 50 - 46 +4 49
8
Jaraíz
34 51 - 52 -1 46
9
Atlético Pueblonuevo
34 35 - 45 -10 43
10
Calamonte
34 40 - 52 -12 42
11
Jerez
34 41 - 52 -11 42
12
Olivenza
34 32 - 41 -9 41
13
Arroyo
34 33 - 39 -6 41
14
Trujillo
34 30 - 38 -8 38
15
Don Álvaro
34 30 - 50 -20 32
16
RCP Valverdeño
34 37 - 58 -21 32
17
Montehermoso
34 33 - 63 -30 32
18
Fuente Cantos
34 28 - 59 -31 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
71Ghi được50
13Thủng lưới46
2.09Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu