Don Benito
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Azuaga

Don Benito vs Azuaga

Tỷ số chung cuộc: Don Benito 2-0 Azuaga tại Tercera División RFEF - Group 14, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Don Benito thắng 2, hòa 1, Azuaga thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Vicente Sanz, Don Benito
Phong độ
WLWDW Don Benito
WLLDW Azuaga
  1. 15' Antonio Vera 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Javier Tapia 2-0
  4. 59' R. De Lillo Antonio Gómez
  5. 61' Francisco Castro Luismi Cruz
  6. 69' Pablo Mogollón Peter Kwabena
  7. 69' Gabi Álvaro Garrido
  8. 71' Cristo Medina O. Chit
  9. 82' Josepe Antonio Ponce
  10. 82' Pau Tejón Antonio Vera
  11. 87' Emilio Javier Sánchez
  12. FT2-0

Đội hình

Don Benito HLV: Juan Marrero
  1. Sebas Gil
  2. R. Ochiroşii
  3. Lolo Pavón
  4. Álex Machado
  5. Antonio Ponce ▼ 82'
  6. Álex Benítez
  7. Javier Tapia
  8. Borja Domingo
  9. Antonio Vera ▼ 82'
  10. Luismi Cruz ▼ 61'
  11. O. Chit ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Francisco Castro ▲ 61'
  2. Cristo Medina ▲ 71'
  3. Josepe ▲ 82'
  4. Pau Tejón ▲ 82'
Azuaga HLV: José Ramos
  1. Joaquín González
  2. Felipe Pires
  3. Diego Domínguez
  4. I. Mensah
  5. Javier Sánchez ▼ 87'
  6. Antonio Gómez ▼ 59'
  7. Álvaro Garrido ▼ 69'
  8. Carlos López
  9. J. Nkrumah
  10. Peter Kwabena ▼ 69'
  11. Larry Opara

Dự bị 4

  1. R. De Lillo ▲ 59'
  2. Pablo Mogollón ▲ 69'
  3. Gabi ▲ 69'
  4. Emilio ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Don Benito
34 71 - 13 +58 76
2
CD Coria
34 58 - 20 +38 69
3
Azuaga
34 48 - 31 +17 62
4
Villafranca
34 45 - 26 +19 55
5
Moralo
34 55 - 44 +11 53
6
Castuera
34 49 - 37 +12 52
7
Diocesano
34 50 - 46 +4 49
8
Jaraíz
34 51 - 52 -1 46
9
Atlético Pueblonuevo
34 35 - 45 -10 43
10
Calamonte
34 40 - 52 -12 42
11
Jerez
34 41 - 52 -11 42
12
Olivenza
34 32 - 41 -9 41
13
Arroyo
34 33 - 39 -6 41
14
Trujillo
34 30 - 38 -8 38
15
Don Álvaro
34 30 - 50 -20 32
16
RCP Valverdeño
34 37 - 58 -21 32
17
Montehermoso
34 33 - 63 -30 32
18
Fuente Cantos
34 28 - 59 -31 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
71Ghi được54
13Thủng lưới33
2.09Bàn thắng mỗi trận1.38
23Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu