Villafranca vs Azuaga
Tỷ số chung cuộc: Villafranca 4-1 Azuaga tại Tercera División RFEF - Group 14, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villafranca thắng 2, hòa 3, Azuaga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Villafranca de los Barros, Villafranca de los Barros
- Trọng tài
- Roberto Paredes
- Phong độ
- WWWDL Villafranca
- WLLDW Azuaga
- 16' B. Ganiyu 1-0
- 25' Garre 2-0
- 28' 2-1 Álvaro Garrido
- 35' Marcos Álvarez 3-1
- 38' ▲ Y. Nwatsock ▼ B. Ganiyu
- HT3-1
- 46' ▲ Rengel ▼ Marcos Álvarez
- 46' ▲ Luis Barragan ▼ Solano
- 46' ▲ Javier Sánchez ▼ Antonio Tena
- 46' ▲ A. Keita ▼ Chepe
- 67' ▲ José Misffut ▼ Diego Cabezola
- 70' ▲ Álvaro Quintino ▼ Garre
- 71' ▲ Luis Prieto ▼ Iván Hujo
- 76' ▲ L. Formaggioni ▼ Benjamin Flan
- 76' Rengel 4-1
- FT4-1
Đội hình
- E. Niemira
- Ricardo
- Y. Navarro
- Santi Villa
- Javi Pérez
- Benjamin Flan ▼ 76'
- Javier Dominguez
- G. León
- Garre ▼ 70'
- Marcos Álvarez ▼ 46'
- B. Ganiyu ▼ 38'
Dự bị 4
- Y. Nwatsock ▲ 38'
- Rengel ▲ 46'
- Álvaro Quintino ▲ 70'
- L. Formaggioni ▲ 76'
- Joaquín González
- Antonio Tena ▼ 46'
- Mario Román
- Iosu Villar
- Álvaro Garrido
- Antonio Ponce
- Gonzalo Rodríguez
- Diego Cabezola ▼ 67'
- Solano ▼ 46'
- Chepe ▼ 46'
- Iván Hujo ▼ 71'
Dự bị 5
- Luis Barragan ▲ 46'
- Javier Sánchez ▲ 46'
- A. Keita ▲ 46'
- José Misffut ▲ 67'
- Luis Prieto ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 22 | +30 | 64 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 24 | +28 | 55 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 49 | |
| 6 | 30 | 30 - 31 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 28 - 28 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 38 - 33 | +5 | 42 | |
| 10 | 30 | 23 - 28 | -5 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 41 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 31 - 53 | -22 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 23 - 41 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 31 - 43 | -12 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 60 | -30 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
34Ghi được67
33Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai38