Trận đấu
63
Bàn thắng mỗi trận
2.75
Cả hai cùng ghi bàn
60.32%
Trên 2.5 bàn
57.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 25 | 39.68% |
| Hòa | 18 | 28.57% |
| Thắng sân khách | 20 | 31.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Santomera | 18 | 2.57 |
| 2 | UCAM Murcia II | 15 | 2.14 |
| 3 | Unión Molinense | 14 | 2 |
| 4 | Santa Cruz | 12 | 1.71 |
| 5 | Atlético Pulpileño | 11 | 1.57 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cotillas CD | 5 | 1.25 |
| 2 | El Palmar | 5 | 1.67 |
| 3 | Águilas II | 6 | 0.86 |
| 4 | Santomera | 6 | 0.86 |
| 5 | Alcantarilla | 7 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 59 | 4 | 93.65% |
| 1.5 | 48 | 15 | 76.19% |
| 2.5 | 36 | 27 | 57.14% |
| 3.5 | 19 | 44 | 30.16% |
| 4.5 | 9 | 54 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 1 | 3 |
| Hòa | 8 | 12 | 10 |
| Thắng sân khách | 1 | 5 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 8 | 12.7% |
| 2 – 1 | 7 | 11.11% |
| 1 – 0 | 6 | 9.52% |
| 1 – 2 | 6 | 9.52% |
| 2 – 2 | 6 | 9.52% |
| 0 – 1 | 5 | 7.94% |
| 0 – 0 | 4 | 6.35% |
| 2 – 0 | 3 | 4.76% |
| 2 – 3 | 3 | 4.76% |
| 3 – 2 | 3 | 4.76% |