Cieza vs Santomera
Tỷ số chung cuộc: Cieza 1-5 Santomera tại Tercera División RFEF - Group 13, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cieza thắng 3, hòa 1, Santomera thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de La Arboleja, Cieza
- Phong độ
- WLWWD Cieza
- WLLWW Santomera
- 30' Luismi Cruz 1-0
- 33' 1-1 Raúl Rubira
- HT1-1
- 46' ▲ Coke Pastor ▼ Adnan Naji
- 46' 1-2 Alberto Pérez
- 48' ▲ Parada ▼ G. Higgins
- 60' ▲ Jose Sánchez ▼ Rodri Moleón
- 61' 1-3 Raúl Rubira
- 62' ▲ Francisco Garnés ▼ Feli Martínez
- 62' ▲ Nicolas Diaz ▼ Fran Cifuentes
- 74' ▲ I. Touré ▼ S. Chalbaud
- 74' ▲ Raúl Martínez ▼ Sergio Camacho
- 74' ▲ Nacho Muñoz ▼ Alberto Pérez
- 74' ▲ Kevin Laosa ▼ I. El Aoud
- 75' 1-4 Coke Pastor
- 85' ▲ Sergio Moreno ▼ Champi
- 90'+3 1-5 Coke Pastor
- FT1-5
Đội hình
- Ximo Ballester
- Dani Pérez
- Chema Lorente
- G. Higgins ▼ 48'
- Fran Cifuentes ▼ 62'
- Sergio Camacho ▼ 74'
- S. Chalbaud ▼ 74'
- Choche Villalba
- T. Taulemesse
- Feli Martínez ▼ 62'
- Luismi Cruz
Dự bị 5
- Parada ▲ 48'
- Francisco Garnés ▲ 62'
- Nicolas Diaz ▲ 62'
- I. Touré ▲ 74'
- Raúl Martínez ▲ 74'
- Erik Santiago
- Rubén Gómez
- José Ruiz
- Javier Riquelme
- Dani Momprevil
- Champi ▼ 85'
- Alberto Pérez ▼ 74'
- Rodri Moleón ▼ 60'
- I. El Aoud ▼ 74'
- Raúl Rubira
- Adnan Naji ▼ 46'
Dự bị 5
- Coke Pastor ▲ 46'
- Jose Sánchez ▲ 60'
- Nacho Muñoz ▲ 74'
- Kevin Laosa ▲ 74'
- Sergio Moreno ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
78Ghi được68
31Thủng lưới44
2Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai44