Balsicas Atlético vs UCAM Murcia II
Tỷ số chung cuộc: Balsicas Atlético 1-3 UCAM Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Balsicas Atlético thắng 0, hòa 4, UCAM Murcia II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 17
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Balsicas, Torre-Pacheco
- Phong độ
- LLWWL Balsicas Atlético
- WDDDL UCAM Murcia II
- 10' 0-1 Fer García
- 13' A. Menchon Perez
- 13' ▲ Andrés Linares ▼ Miguel Sánchez
- 15' 0-2 Luca11m
- 37' B. Pirioua 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ José Rivas ▼ J. Moisello
- 46' ▲ Rubén Luna ▼ Ángel Castaño
- 62' ▲ Román Fita ▼ Alejandro Pérez
- 72' ▲ Óscar Torres ▼ José Ortega
- 82' ▲ Alejandro Domingo ▼ Darío
- 82' ▲ Alex Torres ▼ Xente Vila
- 83' ▲ Aday Ros ▼ Mohamed Mrah
- 83' 1-3 Román Fita
- 85' ▲ Francisco Garcia ▼ B. Pirioua
- 85' ▲ Álvaro Betancourt ▼ Iker Vergara
- FT1-3
Đội hình
- Antonio Menchón
- Juampe Pérez
- J. Abdalla
- J. Moisello ▼ 46'
- Zakaria Lahlou
- B. Pirioua ▼ 85'
- Iker Vergara ▼ 85'
- Pipa
- F. Cabrera
- Mohamed Mrah ▼ 83'
- Miguel Sánchez ▼ 13'
Dự bị 5
- Andrés Linares ▲ 13'
- José Rivas ▲ 46'
- Aday Ros ▲ 83'
- Francisco Garcia ▲ 85'
- Álvaro Betancourt ▲ 85'
- Carlos Molina
- Mario Álvarez
- Luca
- Vidal
- Ángel Castaño ▼ 46'
- Fer García
- José Serrallé
- José Ortega ▼ 72'
- Xente Vila ▼ 82'
- Darío ▼ 82'
- Alejandro Pérez ▼ 62'
Dự bị 5
- Rubén Luna ▲ 46'
- Román Fita ▲ 62'
- Óscar Torres ▲ 72'
- Alejandro Domingo ▲ 82'
- Alex Torres ▲ 82'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được45
57Thủng lưới35
1.12Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai24