Atlético Pulpileño vs Cieza
Tỷ số chung cuộc: Atlético Pulpileño 1-1 Cieza tại Tercera División RFEF - Group 13, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlético Pulpileño thắng 2, hòa 4, Cieza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio San Miguel, Pulpí
- Phong độ
- DWDLW Atlético Pulpileño
- WLWWD Cieza
- 1' 0-1 Chema Lorente
- 35' Cristo Martín 1-1
- 37' F. Cifuentes
- 37' F. Cifuentes
- HT1-1
- 46' ▲ Daniel Casado ▼ G. Ochoaizpur
- 46' ▲ Piqueras ▼ Alejandro Trujillo
- 46' ▲ Edu Luna ▼ Parada
- 63' ▲ Francisco Garnés ▼ Samuel Martínez
- 66' ▲ Francis ▼ Wilson Saldana
- 74' ▲ Javi Vergara ▼ Sergio Camacho
- 74' ▲ I. Touré ▼ Luismi Cruz
- 83' ▲ Ángel Boluda ▼ Antonio Santiago
- 85' ▲ Raúl Botía ▼ Chema Lorente
- FT1-1
Đội hình
- Jesús Navajas
- Jordi López
- Gabi Ramos
- Pedro Ramírez
- G. Argüello
- Cano
- Antonio Santiago▼ 83'
- G. Ochoaizpur▼ 46'
- Cristo Martín
- Alejandro Trujillo▼ 46'
- Wilson Saldana▼ 66'
Dự bị 4
- Daniel Casado▲ 46'
- Piqueras▲ 46'
- Francis▲ 66'
- Ángel Boluda▲ 83'
- Ximo Ballester
- Dani Pérez
- Chema Lorente▼ 85'
- G. Higgins
- Fran Cifuentes
- Sergio Camacho▼ 74'
- Parada▼ 46'
- Choche Villalba
- T. Taulemesse
- Samuel Martínez▼ 63'
- Luismi Cruz▼ 74'
Dự bị 5
- Edu Luna▲ 46'
- Francisco Garnés▲ 63'
- Javi Vergara▲ 74'
- I. Touré▲ 74'
- Raúl Botía▲ 85'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
40Ghi được78
27Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận2
23Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai45