UD Caravaca vs Real Murcia II
Tỷ số chung cuộc: UD Caravaca 2-2 Real Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Caravaca thắng 0, hòa 2, Real Murcia II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Antonio Martínez El Morao, Caravaca de la Cruz
- Phong độ
- LDDLW UD Caravaca
- DWDWL Real Murcia II
- 13' 0-1 Junior Hernández
- 23' Zaplana 1-1
- 26' ▲ Piqueras ▼ Juanjo
- HT1-1
- 46' ▲ Raúl Martínez ▼ Antonio Toral
- 47' 1-2 Javi Bolophản lưới
- 54' ▲ Flavio Audisio ▼ Raúl Sanchís
- 62' ▲ Antonio Navarro ▼ Jorge Sánchez
- 66' ▲ Jesús López ▼ Zaplana
- 75' ▲ Pablo Palomino ▼ Raúl Martínez
- 78' Ayoub Goudani 2-2
- 82' ▲ Germán Tejada ▼ Piqueras
- FT2-2
Đội hình
- Jesús López
- Luis Verdú
- Zaplana ▼ 66'
- Francisco López
- Chopo
- Manolo Pérez
- Choche Villalba
- Ayoub Goudani
- Ochoaizpur
- Javi Bolo
- Juanjo ▼ 26'
Dự bị 3
- Piqueras ▲ 26'
- Jesús López ▲ 66'
- Germán Tejada ▲ 82'
- Erik Santiago
- Lilu Sánchez
- Junior Hernández
- Jorge Sánchez ▼ 62'
- Juande
- Totti
- Filipe Sissé
- Raúl Sanchís ▼ 54'
- Ismael Ferrer
- Antonio Toral ▼ 46'
- D. Yeboah
Dự bị 4
- Raúl Martínez ▲ 46'
- Flavio Audisio ▲ 54'
- Antonio Navarro ▲ 62'
- Pablo Palomino ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
62Ghi được75
34Thủng lưới42
1.72Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai43