UCAM Murcia II vs Alcantarilla
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 1-0 Alcantarilla tại Tercera División RFEF - Group 13, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 1, hòa 2, Alcantarilla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio BeSoccer La Condomina, Murcia
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- LLWLD Alcantarilla
- HT0-0
- 53' ▲ Enrique Romero ▼ Mario Egea
- 60' ▲ José Pedrosa ▼ Adri González
- 63' José Pedrosa 1-0
- 65' ▲ Javi López ▼ Tomás Inglés
- 65' ▲ Luis Gutiérrez ▼ Iker Abellán
- 65' ▲ Pablo Imbernón ▼ Juan Ibáñez
- 65' ▲ Jorge Martínez ▼ Javier Antolinos
- 81' ▲ Aitor Díaz ▼ Salvi
- 86' ▲ Marcos Pérez ▼ Óscar Zorrilla
- 86' ▲ Román Fita ▼ Víctor Esquerdo
- FT1-0
Đội hình
- Fernando Montoya
- David Vidal
- Christian Kontchou
- Daviti
- Vidal
- Adri González ▼ 60'
- Iker Ivorra
- Víctor Esquerdo ▼ 86'
- Iker Abellán ▼ 65'
- Óscar Zorrilla ▼ 86'
- Tomás Inglés ▼ 65'
Dự bị 5
- José Pedrosa ▲ 60'
- Javi López ▲ 65'
- Luis Gutiérrez ▲ 65'
- Marcos Pérez ▲ 86'
- Román Fita ▲ 86'
- Mario Egea ▼ 53'
- Tripero
- Nacho
- Trucha
- Alejandro Pérez
- Luis Manzanera
- Salvi ▼ 81'
- Juan Ibáñez ▼ 65'
- A. Lugula
- Ayman Amhot
- Javier Antolinos ▼ 65'
Dự bị 4
- Enrique Romero ▲ 53'
- Pablo Imbernón ▲ 65'
- Jorge Martínez ▲ 65'
- Aitor Díaz ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được34
24Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai21