Racing Murcia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Caravaca

Racing Murcia vs UD Caravaca

Tỷ số chung cuộc: Racing Murcia 0-0 UD Caravaca tại Tercera División RFEF - Group 13, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing Murcia thắng 1, hòa 1, UD Caravaca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 13
Sân vận động
Polideportivo Municipal Virgen del Pasico, Murcia
Phong độ
LLLLL Racing Murcia
LDDLW UD Caravaca
  1. 20' Chopo Luis Verdú
  2. HT0-0
  3. 46' Diego Jiménez Pablo
  4. 67' Sergio Fernández Juanjo
  5. 70' Mario Martinez Julio Insa
  6. 79' Theofanis Tzelepis Jesús Vives
  7. 85' Didac Martinez Ochoaizpur
  8. FT0-0

Đội hình

Racing Murcia HLV: Víctor Guirao
  1. Emilio Romero
  2. Sergio Martínez
  3. José Nicolás
  4. Carlos Cerdán
  5. Adrián Abellán
  6. José García
  7. Ángel Álvarez
  8. Antonio Navarro
  9. Antonio Peñas
  10. Julio Insa ▼ 70'
  11. Jesús Vives ▼ 79'

Dự bị 2

  1. Mario Martinez ▲ 70'
  2. Theofanis Tzelepis ▲ 79'
UD Caravaca HLV: R. Despotović
  1. Jesús López
  2. Luis Verdú ▼ 20'
  3. Gimeno
  4. Francisco López
  5. Manolo Pérez
  6. Choche Villalba
  7. Pablo ▼ 46'
  8. Ayoub Goudani
  9. Ochoaizpur ▼ 85'
  10. Javi Bolo
  11. Juanjo ▼ 67'

Dự bị 4

  1. Chopo ▲ 20'
  2. Diego Jiménez ▲ 46'
  3. Sergio Fernández ▲ 67'
  4. Didac Martinez ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportiva Minera
34 53 - 19 +34 78
2
Real Murcia II
34 67 - 33 +34 68
3
Cieza
34 44 - 24 +20 68
4
UCAM Murcia II
34 42 - 24 +18 62
5
UD Caravaca
34 60 - 32 +28 61
6
Lorca Deportiva
34 64 - 30 +34 59
7
Unión Molinense
34 60 - 34 +26 59
8
Atlético Pulpileño
34 39 - 23 +16 52
9
Muleño
34 37 - 42 -5 43
10
Racing Murcia
34 36 - 51 -15 40
11
Plus Ultra
34 43 - 56 -13 38
12
El Palmar
34 33 - 52 -19 36
13
Bullense
34 40 - 65 -25 36
14
Alcantarilla
34 34 - 41 -7 36
15
Balsicas Atlético
34 35 - 53 -18 36
16
CAP Ciudad de Murcia
34 28 - 43 -15 30
17
Algar
34 31 - 65 -34 29
18
Montecasillas
34 31 - 90 -59 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
36Ghi được62
51Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu