UCAM Murcia II vs Unión Molinense
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 0-1 Unión Molinense tại Tercera División RFEF - Group 13, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 2, hòa 2, Unión Molinense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio El Mayayo, Sangonera la Verde
- Trọng tài
- Alberto Hernandez Ferrer
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- WWDLW Unión Molinense
- HT0-0
- 46' ▲ Iván Zaragoza ▼ M. di Menno
- 55' ▲ Raúl Luisi ▼ Javier López
- 55' ▲ Isa Drammeh ▼ Alejandro Domingo
- 60' ▲ Nico González ▼ Francisco Matallana
- 68' ▲ Gabi Jimeno ▼ José Pedrosa
- 68' ▲ Marcos Pérez ▼ Alex Torres
- 70' ▲ Francisco Garnés ▼ Juan Asensio
- 72' 0-1 Juanan
- 84' ▲ Ballesta ▼ Guille Lozano
- 84' ▲ Moha ▼ Feli Martínez
- 87' ▲ Sergio Sánchez ▼ Juanan
- FT0-1
Đội hình
- Rubén Abril
- Alex Torres ▼ 68'
- Ángel Andugar
- Javier López ▼ 55'
- Ignacio Martinez
- Gastón Alonso
- Ayoub Goudani
- Adri González
- José Pedrosa ▼ 68'
- Guille Lozano ▼ 84'
- Alejandro Domingo ▼ 55'
Dự bị 5
- Raúl Luisi ▲ 55'
- Isa Drammeh ▲ 55'
- Gabi Jimeno ▲ 68'
- Marcos Pérez ▲ 68'
- Ballesta ▲ 84'
- Hugo Guil
- M. di Menno ▼ 46'
- Abel López
- Juanan ▼ 87'
- Carlos Almada
- Champi
- Francisco Matallana ▼ 60'
- Juan Asensio ▼ 70'
- Samuel López
- Feli Martínez ▼ 84'
- Nacho López
Dự bị 5
- Iván Zaragoza ▲ 46'
- Nico González ▲ 60'
- Francisco Garnés ▲ 70'
- Moha ▲ 84'
- Sergio Sánchez ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 15 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 23 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 53 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 51 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 50 | |
| 7 | 30 | 39 - 32 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 37 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 39 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 31 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 43 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 20 - 38 | -18 | 25 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 67 | -45 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được44
37Thủng lưới31
1.17Bàn thắng mỗi trận1.47
3Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai26