Racing Murcia vs Lorca Deportiva
Tỷ số chung cuộc: Racing Murcia 0-1 Lorca Deportiva tại Tercera División RFEF - Group 13, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing Murcia thắng 0, hòa 3, Lorca Deportiva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 13
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal Virgen del Pasico, Murcia
- Trọng tài
- Alberto López
- Phong độ
- LLLLL Racing Murcia
- LDLLD Lorca Deportiva
- HT0-0
- 53' ▲ I. Comvalius ▼ Javi Vera
- 60' 0-1 Alberto Rodríguez
- 66' ▲ Gonzalo Páez ▼ Andrés Rodríguez
- 66' ▲ Ángel Écija ▼ Víctor
- 66' ▲ Lorenzo Bianco ▼ Hamza El Harchi
- 74' ▲ Luismi ▼ Mario Aznar
- 74' ▲ Peli ▼ M. Cellou
- 85' ▲ Hugo Pinto ▼ David Freire
- 88' ▲ G. Lucas ▼ Pablo Serrano
- 88' ▲ L. Pinto ▼ Alberto Rodríguez
- FT0-1
Đội hình
- Emilio Romero
- Julio Algar
- Fran Navarro
- Víctor ▼ 66'
- Andrés Rodríguez ▼ 88'
- Kilian Morante
- David Freire ▼ 85'
- Carlos Palazón
- Hamza El Harchi ▼ 66'
- Sergio Cases
- Antonio Martínez
Dự bị 4
- Gonzalo Páez ▲ 66'
- Ángel Écija ▲ 66'
- Lorenzo Bianco ▲ 66'
- Hugo Pinto ▲ 85'
- J. Archibald
- Primo
- Juande Martínez
- Andrés
- Alberto Rodríguez ▼ 88'
- Pipi Plazas
- Javi Vera ▼ 53'
- Pablo Serrano ▼ 88'
- Dani Bermejo
- Mario Aznar ▼ 74'
- M. Cellou ▼ 74'
Dự bị 5
- I. Comvalius ▲ 53'
- Luismi ▲ 74'
- Peli ▲ 74'
- G. Lucas ▲ 88'
- L. Pinto ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 15 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 23 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 53 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 51 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 50 | |
| 7 | 30 | 39 - 32 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 37 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 39 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 31 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 43 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 20 - 38 | -18 | 25 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 67 | -45 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
45Ghi được60
34Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai37