Bala Azul
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cartagena LU II

Bala Azul vs Cartagena LU II

Tỷ số chung cuộc: Bala Azul 1-1 Cartagena LU II tại Tercera División RFEF - Group 13, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bala Azul thắng 3, hòa 3, Cartagena LU II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Playa Sol, Puerto de Mazarrón
Trọng tài
Cristian Campos
Phong độ
DLLLD Bala Azul
DLLLL Cartagena LU II
  1. 8' 0-1 Kevin Laosa
  2. HT0-1
  3. 46' G. Ochoaizpur Francisco Ruiz
  4. 59' Salva Ballesta 1-1
  5. 65' Samuel Mayo Xavi Priego
  6. 73' Alejandro Pascual Diego
  7. 75' Miguel Guirao Antonio Sánchez
  8. 83' Antonio López Kevin Laosa
  9. 87' Jaime Vera Jonathan Jumilla
  10. FT1-1

Đội hình

Bala Azul HLV: Sergio Yúfera
  1. Pablo López
  2. S. Kabore
  3. Tomás López
  4. Alberto Verdeguer
  5. Antonio Andreo
  6. Ángel Álvarez
  7. Francisco Ruiz ▼ 46'
  8. Jonathan Jumilla ▼ 87'
  9. Pedro García
  10. Diego ▼ 73'
  11. Salva Ballesta

Dự bị 3

  1. G. Ochoaizpur ▲ 46'
  2. Alejandro Pascual ▲ 73'
  3. Jaime Vera ▲ 87'
Cartagena LU II HLV: Aguilar
  1. Juan Pedro
  2. Juampe
  3. Antonio Sánchez ▼ 75'
  4. Álvaro Betancourt
  5. Edu Martínez
  6. Xavi Pons
  7. Kevin Laosa ▼ 83'
  8. Xavi Priego ▼ 65'
  9. Josema Vivancos
  10. Revilla
  11. Miguel Garcia

Dự bị 3

  1. Samuel Mayo ▲ 65'
  2. Miguel Guirao ▲ 75'
  3. Antonio López ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeclano
34 71 - 21 +50 80
2
Cartagena LU II
34 61 - 32 +29 60
3
Racing Murcia
34 48 - 27 +21 57
4
UCAM Murcia II
34 49 - 34 +15 54
5
La Unión Atlético
34 44 - 31 +13 54
6
Lorca Deportiva
34 52 - 42 +10 53
7
Real Murcia II
34 49 - 46 +3 51
8
UD Caravaca
34 44 - 40 +4 50
9
CAP Ciudad de Murcia
34 47 - 45 +2 47
10
Archena Sport
34 48 - 49 -1 43
11
El Palmar
34 41 - 44 -3 43
12
Bullense
34 34 - 50 -16 43
13
Deportiva Minera
34 39 - 51 -12 42
14
Bala Azul
34 30 - 45 -15 40
15
Cartagena FC
34 35 - 49 -14 38
16
Mazarrón FC
34 33 - 48 -15 37
17
Huércal Overa
34 26 - 54 -28 25
18
Los Garres
34 23 - 66 -43 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
30Ghi được64
45Thủng lưới35
0.88Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu