Bala Azul
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Murcia II

Bala Azul vs Real Murcia II

Tỷ số chung cuộc: Bala Azul 0-0 Real Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bala Azul thắng 2, hòa 3, Real Murcia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Playa Sol, Puerto de Mazarrón
Trọng tài
David Campos
Phong độ
DLLLD Bala Azul
DWDWL Real Murcia II
  1. HT0-0
  2. 46' Jonathan Jumilla Jaime Vera
  3. 59' Ismael Ferrer Raúl Botía
  4. 64' Ángel Álvarez Antonio Andreo
  5. 64' Zurdo Adrián Giménez
  6. 73' Díez Piqueras
  7. 73' Germán Lidón Hamza
  8. 80' Alberto Verdeguer Francisco Hernández
  9. FT0-0

Đội hình

Bala Azul HLV: Sergio Yúfera
  1. Alejandro Pascual
  2. Javier Abellán
  3. Adrián Giménez ▼ 64'
  4. Cayu
  5. S. Kabore
  6. Francisco Hernández ▼ 80'
  7. Antonio Andreo ▼ 64'
  8. Jaime Vera ▼ 46'
  9. G. Ochoaizpur
  10. Pedro García
  11. Diego

Dự bị 4

  1. Jonathan Jumilla ▲ 46'
  2. Ángel Álvarez ▲ 64'
  3. Zurdo ▲ 64'
  4. Alberto Verdeguer ▲ 80'
Real Murcia II HLV: David Sánchez
  1. Andrés
  2. T. Guilaine
  3. Josévi
  4. Jorge García
  5. Alberto Navarro
  6. Hamza ▼ 73'
  7. Javier Lopez
  8. Vicente Meca
  9. Piqueras ▼ 73'
  10. Raúl Botía ▼ 59'
  11. Ángel García

Dự bị 3

  1. Ismael Ferrer ▲ 59'
  2. Díez ▲ 73'
  3. Germán Lidón ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeclano
34 71 - 21 +50 80
2
Cartagena LU II
34 61 - 32 +29 60
3
Racing Murcia
34 48 - 27 +21 57
4
UCAM Murcia II
34 49 - 34 +15 54
5
La Unión Atlético
34 44 - 31 +13 54
6
Lorca Deportiva
34 52 - 42 +10 53
7
Real Murcia II
34 49 - 46 +3 51
8
UD Caravaca
34 44 - 40 +4 50
9
CAP Ciudad de Murcia
34 47 - 45 +2 47
10
Archena Sport
34 48 - 49 -1 43
11
El Palmar
34 41 - 44 -3 43
12
Bullense
34 34 - 50 -16 43
13
Deportiva Minera
34 39 - 51 -12 42
14
Bala Azul
34 30 - 45 -15 40
15
Cartagena FC
34 35 - 49 -14 38
16
Mazarrón FC
34 33 - 48 -15 37
17
Huércal Overa
34 26 - 54 -28 25
18
Los Garres
34 23 - 66 -43 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
30Ghi được49
45Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu